(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mondo
A1
sostantivo A1 Đời sống hàng ngày, Địa lý, Chính trị, Kinh tế

mondo

/ˈmon.do/
thế giới
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mondo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La Terra, con tutti i suoi paesi, popoli e caratteristiche naturali.

Ý nghĩa của "mondo" trong tiếng Việt

Trái đất, cùng với tất cả các quốc gia, dân tộc và các đặc điểm tự nhiên của nó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "mondo"

  • "Il mondo è un posto meraviglioso."

    "Thế giới là một nơi tuyệt vời."

  • "Viaggiare per il mondo è il mio sogno."

    "Du lịch vòng quanh thế giới là ước mơ của tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mondo"

Đồng nghĩa

Cách dùng "mondo" & Ghi chú

Cách dùng "mondo" đúng ngữ cảnh

Il termine 'mondo' in italiano corrisponde al vietnamita 'thế giới'. Attenzione all'uso in contesti specifici dove in vietnamita si potrebbe usare una parola diversa, ad esempio 'vũ trụ' per 'universo'.

Ngữ pháp & Chia từ "mondo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il mondo
Il mondo è un libro e chi non viaggia ne legge solo una pagina.
(Thế giới là một cuốn sách và những người không đi du lịch chỉ đọc một trang.)
Với mạo từ xác định i mondi
Esploreremo i mondi possibili nel multiverso.
(Chúng ta sẽ khám phá những thế giới khả thi trong đa vũ trụ.)
Với mạo từ không xác định un mondo
Sogniamo un mondo di pace e giustizia.
(Chúng ta mơ về một thế giới hòa bình và công lý.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il mondo è pieno di meraviglie da scoprire."

    "Thế giới đầy những điều kỳ diệu để khám phá."

  • "L'inquinamento sta danneggiando il mondo intero."

    "Ô nhiễm đang gây hại cho toàn thế giới."

  • "Nel mondo ci sono molte culture diverse."

    "Trên thế giới có rất nhiều nền văn hóa khác nhau."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il mondo è un libro, e chi non viaggia ne legge solo una pagina."

    "Thế giới là một cuốn sách, và người không đi du lịch chỉ đọc một trang."

  • "Tutto il mondo è paese."

    "Bốn biển một nhà."

  • "Il mio sogno è fare il giro del mondo."

    "Ước mơ của tôi là đi vòng quanh thế giới."

Danh từ số nhiều
  • "I mondi che esploreremo sono pieni di meraviglie."

    "Những thế giới mà chúng ta sẽ khám phá đầy những điều kỳ diệu."

  • "I problemi dei mondi moderni sono complessi e interconnessi."

    "Các vấn đề của thế giới hiện đại rất phức tạp và liên kết với nhau."

  • "Quanti mondi esistono al di fuori del nostro sistema solare?"

    "Có bao nhiêu thế giới tồn tại bên ngoài hệ mặt trời của chúng ta?"