(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ampliato
B1
adjective B1 General

ampliato

/amˈpliato/
mở rộng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ampliato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Reso più grande, esteso, allargato.

Ý nghĩa của "ampliato" trong tiếng Việt

Đã được làm cho lớn hơn hoặc rộng hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ampliato"

  • "L'azienda ha ampliato la sua gamma di prodotti."

    "Công ty đã mở rộng dòng sản phẩm của mình."

  • "Il progetto è stato ampliato per includere nuove funzionalità."

    "Dự án đã được mở rộng để bao gồm các chức năng mới."

Cách dùng "ampliato" & Ghi chú

Cách dùng "ampliato" đúng ngữ cảnh

Từ 'ampliato' có nghĩa là 'mở rộng' theo nghĩa đã được làm cho lớn hơn về kích thước, phạm vi hoặc quy mô. Cần phân biệt với các từ khác như 'esteso' (mở rộng về diện tích) hoặc 'sviluppato' (phát triển).

Ngữ pháp & Chia từ "ampliato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel giardino ampliato è diventato meraviglioso."

    "Khu vườn được mở rộng đó đã trở nên tuyệt vời."

  • "È bello l'appartamento ampliato di Marco!"

    "Căn hộ đã được mở rộng của Marco thật đẹp!"

  • "Quelle case ampliate hanno un valore maggiore."

    "Những ngôi nhà được mở rộng đó có giá trị lớn hơn."