primo
Định nghĩa & Giải nghĩa "primo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che precede tutti gli altri in una successione di tempo, ordine o importanza.
Ý nghĩa của "primo" trong tiếng Việt
Đến trước tất cả những cái khác về thời gian hoặc thứ tự.
Câu ví dụ tiếng Ý với "primo"
-
"Questo è il mio primo viaggio in Italia."
"Đây là chuyến đi đầu tiên của tôi đến Ý."
-
"Il primo giorno di scuola è sempre emozionante."
"Ngày đầu tiên đi học luôn đầy cảm xúc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "primo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "primo" & Ghi chú
Cách dùng "primo" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'primo' có thể được dùng như tính từ hoặc danh từ. Khi là tính từ, nó có nghĩa là 'đầu tiên'. Khi là danh từ, nó có thể chỉ món khai vị trong bữa ăn ('il primo'). Cần chú ý đến sự khác biệt này khi sử dụng.
Ngữ pháp & Chia từ "primo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il primo giorno di scuola è sempre emozionante."
"Ngày đầu tiên đi học luôn đầy cảm xúc."
-
"Anna è la prima studentessa della classe a finire l'esame."
"Anna là nữ sinh đầu tiên trong lớp hoàn thành bài kiểm tra."
-
"I primi mesi del nuovo anno sono stati molto impegnativi."
"Những tháng đầu năm mới rất bận rộn."
-
"Questo è il mio primo libro di italiano."
"Đây là cuốn sách tiếng Ý đầu tiên của tôi."
-
"La prima volta che sono andato a Roma, mi sono innamorato della città."
"Lần đầu tiên tôi đến Rome, tôi đã yêu thành phố này."
-
"I primi giorni di primavera sono sempre i più belli."
"Những ngày đầu mùa xuân luôn là những ngày đẹp nhất."
-
"Questo è il mio primo tentativo, ma il tuo è il primo tentativo più riuscito di tutti."
"Đây là nỗ lực đầu tiên của tôi, nhưng nỗ lực của bạn là nỗ lực đầu tiên thành công nhất trong tất cả."
-
"Tra i primi progetti presentati, il suo è il più primo che mi ha colpito per originalità."
"Trong số những dự án đầu tiên được trình bày, dự án của anh ấy là dự án đầu tiên gây ấn tượng với tôi về tính độc đáo."
-
"La prima volta è stata difficile, ma la seconda è stata ancora più prima, perché ero più preparato."
"Lần đầu tiên rất khó, nhưng lần thứ hai còn 'đầu tiên' hơn nữa, vì tôi đã chuẩn bị kỹ càng hơn."
-
"Il mio primo amore è stato indimenticabile."
"Mối tình đầu của tôi thật khó quên."
-
"La sua prima casa era piccola ma accogliente."
"Ngôi nhà đầu tiên của anh ấy/cô ấy nhỏ nhưng ấm cúng."
-
"I nostri primi giorni di vacanza sono stati meravigliosi."
"Những ngày đầu tiên của kỳ nghỉ của chúng ta thật tuyệt vời."