(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fondamento
B1
sostantivo B1 Địa chất, Xây dựng, Nghĩa bóng (Sức mạnh tinh thần)

fondamento

/fondaˈmento/
nền tảng vững chắc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fondamento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Base solida e resistente su cui poggia una costruzione; ciò su cui si basa qualcosa, principio fondamentale.

Ý nghĩa của "fondamento" trong tiếng Việt

Một khối lớn vật chất khoáng cứng; một cái gì đó mạnh mẽ, đáng tin cậy và không lay chuyển.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fondamento"

  • "La fiducia è il fondamento di ogni relazione."

    "Niềm tin là nền tảng của mọi mối quan hệ."

  • "Il fondamento di questa teoria è sbagliato."

    "Nền tảng của lý thuyết này là sai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fondamento"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fondamento" & Ghi chú

Cách dùng "fondamento" đúng ngữ cảnh

Từ 'fondamento' mang nghĩa nền tảng, cơ sở vững chắc, cả về nghĩa đen (trong xây dựng) lẫn nghĩa bóng (nguyên tắc, lý thuyết). Cần phân biệt với 'base', cũng có nghĩa là nền tảng nhưng có thể mang nghĩa rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "fondamento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il fondamento
Il fondamento della casa è molto solido.
(Nền móng của ngôi nhà rất vững chắc.)
Với mạo từ xác định i fondamenti
I fondamenti della democrazia sono la libertà e l'uguaglianza.
(Các nền tảng của nền dân chủ là tự do và bình đẳng.)
Với mạo từ không xác định un fondamento
Un fondamento importante è la fiducia reciproca.
(Một nền tảng quan trọng là sự tin tưởng lẫn nhau.)