inoffensivo
Định nghĩa & Giải nghĩa "inoffensivo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non può offendere, che non nuoce, che non fa male fisicamente o moralmente.
Ý nghĩa của "inoffensivo" trong tiếng Việt
Ngôn ngữ không có khả năng gây khó chịu hoặc bị phản đối; ngôn ngữ chấp nhận được.
Câu ví dụ tiếng Ý với "inoffensivo"
-
"Ha fatto un commento inoffensivo."
"Anh ấy đã đưa ra một bình luận vô hại."
-
"Il suo discorso era inoffensivo e non ha offeso nessuno."
"Bài phát biểu của anh ấy vô hại và không làm ai khó chịu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inoffensivo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "inoffensivo" & Ghi chú
Cách dùng "inoffensivo" đúng ngữ cảnh
Từ 'inoffensivo' mang nghĩa là vô hại, không gây khó chịu, chấp nhận được. Nên chú ý đến ngữ cảnh sử dụng, vì có những từ khác như 'neutro' (trung lập) cũng có thể được dùng, nhưng sắc thái khác nhau.
Ngữ pháp & Chia từ "inoffensivo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questo cucciolo è più inoffensivo di un agnello."
"Chú chó con này vô hại hơn một con cừu."
-
"Il mio gatto è il più inoffensivo degli animali domestici che abbia mai avuto."
"Con mèo của tôi là con vật cưng vô hại nhất mà tôi từng có."
-
"Pensavo che quel serpente fosse inoffensivo, ma mi sbagliavo."
"Tôi nghĩ rằng con rắn đó vô hại, nhưng tôi đã nhầm."