(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inoffensivo
B1
aggettivo B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

inoffensivo

/inofːenˈsiːvo/
ngôn ngữ không gây tranh cãi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inoffensivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non può offendere, che non nuoce, che non fa male fisicamente o moralmente.

Ý nghĩa của "inoffensivo" trong tiếng Việt

Ngôn ngữ không có khả năng gây khó chịu hoặc bị phản đối; ngôn ngữ chấp nhận được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inoffensivo"

  • "Ha fatto un commento inoffensivo."

    "Anh ấy đã đưa ra một bình luận vô hại."

  • "Il suo discorso era inoffensivo e non ha offeso nessuno."

    "Bài phát biểu của anh ấy vô hại và không làm ai khó chịu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inoffensivo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "inoffensivo" & Ghi chú

Cách dùng "inoffensivo" đúng ngữ cảnh

Từ 'inoffensivo' mang nghĩa là vô hại, không gây khó chịu, chấp nhận được. Nên chú ý đến ngữ cảnh sử dụng, vì có những từ khác như 'neutro' (trung lập) cũng có thể được dùng, nhưng sắc thái khác nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "inoffensivo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo cucciolo è più inoffensivo di un agnello."

    "Chú chó con này vô hại hơn một con cừu."

  • "Il mio gatto è il più inoffensivo degli animali domestici che abbia mai avuto."

    "Con mèo của tôi là con vật cưng vô hại nhất mà tôi từng có."

  • "Pensavo che quel serpente fosse inoffensivo, ma mi sbagliavo."

    "Tôi nghĩ rằng con rắn đó vô hại, nhưng tôi đã nhầm."