(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inosservabile
B2
aggettivo B2 Khoa học, Công nghệ, Y học, Pháp luật

inosservabile

/inoʃʃerˈvabile/
không thể phát hiện được
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inosservabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non si può osservare o notare facilmente.

Ý nghĩa của "inosservabile" trong tiếng Việt

Không thể bị phát hiện hoặc nhận thấy; không thể khám phá hoặc nhận ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inosservabile"

  • "Il satellite è inosservabile a occhio nudo."

    "Vệ tinh không thể quan sát được bằng mắt thường."

  • "La differenza tra i due campioni è inosservabile."

    "Sự khác biệt giữa hai mẫu là không thể phát hiện được."

Cách dùng "inosservabile" & Ghi chú

Cách dùng "inosservabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'inosservabile' mang nghĩa trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc khi nhấn mạnh vào sự khó khăn trong việc phát hiện.

Ngữ pháp & Chia từ "inosservabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "La sua tristezza era inosservabile agli occhi degli estranei."

    "Nỗi buồn của anh ấy không thể nhận thấy được đối với những người ngoài."

  • "Un piccolo errore inosservabile ha causato un disastro."

    "Một lỗi nhỏ không thể nhận thấy đã gây ra thảm họa."

  • "Le modifiche apportate al software erano quasi inosservabili."

    "Những thay đổi được thực hiện đối với phần mềm gần như không thể nhận thấy."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel difetto inosservabile lo rende unico."

    "Cái khuyết điểm không dễ nhận thấy đó làm cho anh ta trở nên độc đáo."

  • "E' bello avere un talento inosservabile ai più."

    "Thật tuyệt khi có một tài năng mà hầu hết mọi người không nhận ra."

  • "Quella cicatrice inosservabile racconta una storia di coraggio."

    "Vết sẹo khó thấy đó kể một câu chuyện về lòng dũng cảm."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia paura, quasi inosservabile, si nasconde dietro un sorriso."

    "Nỗi sợ hãi của tôi, gần như không thể nhận thấy, ẩn sau một nụ cười."

  • "Il suo talento inosservabile all'inizio, ora brilla intensamente."

    "Tài năng của anh ấy, ban đầu không thể nhận thấy, giờ tỏa sáng rực rỡ."

  • "Le nostre modifiche inosservabili al progetto hanno portato a un grande successo."

    "Những thay đổi không đáng kể của chúng tôi đối với dự án đã dẫn đến thành công lớn."