(Vị trí top_banner)
Hình minh họa insalubre
B2
aggettivo B2 Y học, Sức khỏe

insalubre

/in.saˈlu.bre/
không hợp vệ sinh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "insalubre"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che nuoce alla salute, malsano, non igienico.

Ý nghĩa của "insalubre" trong tiếng Việt

Không hợp vệ sinh; dơ bẩn và có khả năng gây bệnh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "insalubre"

  • "Le condizioni igieniche del quartiere sono insalubri."

    "Điều kiện vệ sinh của khu phố không hợp vệ sinh."

  • "Lavorare in una miniera è un'attività insalubre."

    "Làm việc trong một mỏ là một hoạt động không có lợi cho sức khỏe."

Cách dùng "insalubre" & Ghi chú

Cách dùng "insalubre" đúng ngữ cảnh

Từ "insalubre" mang nghĩa không có lợi cho sức khỏe, không vệ sinh, có khả năng gây bệnh. Thường dùng để mô tả môi trường, điều kiện sống, hoặc thực phẩm.

Ngữ pháp & Chia từ "insalubre" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "L'aria della città è più insalubre dell'aria di campagna."

    "Không khí ở thành phố thì ô nhiễm hơn không khí ở vùng nông thôn."

  • "Questo quartiere è il più insalubre della città a causa dell'inquinamento."

    "Khu phố này là nơi ô nhiễm nhất thành phố vì ô nhiễm."

  • "Alcuni cibi trasformati sono insalubri, ma altri lo sono ancora di più."

    "Một số thực phẩm chế biến sẵn thì không tốt cho sức khỏe, nhưng một số khác còn tệ hơn."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio ufficio è insalubre a causa della scarsa ventilazione."

    "Văn phòng của tôi không tốt cho sức khỏe do thông gió kém."

  • "La sua dieta, ricca di cibi fritti, è insalubre per il cuore."

    "Chế độ ăn uống của anh ấy, giàu đồ chiên rán, không tốt cho tim mạch."

  • "Le nostre fabbriche sono state definite insalubri dalle autorità sanitarie."

    "Các nhà máy của chúng tôi đã bị cơ quan y tế xác định là không tốt cho sức khỏe."