igienico
Định nghĩa & Giải nghĩa "igienico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Relativo all'igiene, alle pratiche per la tutela della salute.
Ý nghĩa của "igienico" trong tiếng Việt
Liên quan đến các điều kiện ảnh hưởng đến vệ sinh và sức khỏe, đặc biệt là việc cung cấp nước uống sạch và xử lý nước thải an toàn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "igienico"
-
"È importante mantenere un ambiente igienico per prevenire la diffusione di malattie."
"Điều quan trọng là phải duy trì một môi trường vệ sinh để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tật."
-
"L'acqua potabile igienica è essenziale per la salute pubblica."
"Nước uống hợp vệ sinh là điều cần thiết cho sức khỏe cộng đồng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "igienico"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "igienico" & Ghi chú
Cách dùng "igienico" đúng ngữ cảnh
Từ 'igienico' trong tiếng Ý thường được dùng để mô tả những thứ liên quan đến vệ sinh, sức khỏe và sự sạch sẽ. Cần phân biệt với 'sanitario', có nghĩa rộng hơn và liên quan đến y tế, chăm sóc sức khỏe.
Ngữ pháp & Chia từ "igienico" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questo bagno è più igienico di quello dell'ufficio."
"Phòng tắm này vệ sinh hơn phòng tắm ở văn phòng."
-
"L'ospedale nuovo è il posto più igienico della città."
"Bệnh viện mới là nơi vệ sinh nhất trong thành phố."
-
"Le mascherine FFP2 sono considerate più igieniche delle mascherine chirurgiche."
"Khẩu trang FFP2 được coi là vệ sinh hơn khẩu trang phẫu thuật."
-
"Il mio ambiente di lavoro deve essere sempre igienico per la mia salute."
"Môi trường làm việc của tôi phải luôn luôn vệ sinh để đảm bảo sức khỏe của tôi."
-
"La sua ossessione per un bagno igienico è diventata un problema."
"Nỗi ám ảnh của anh ấy/cô ấy về một phòng tắm hợp vệ sinh đã trở thành một vấn đề."
-
"I nostri prodotti per la pulizia sono progettati per rendere ogni spazio igienico."
"Các sản phẩm làm sạch của chúng tôi được thiết kế để làm cho mọi không gian trở nên hợp vệ sinh."