malsano
Định nghĩa & Giải nghĩa "malsano"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi non è in buona salute, o che la può compromettere; nocivo.
Ý nghĩa của "malsano" trong tiếng Việt
Có hại cho sức khỏe thể chất, tinh thần hoặc đạo đức; không có lợi cho sự khỏe mạnh.
Câu ví dụ tiếng Ý với "malsano"
-
"Un'alimentazione malsana può portare a gravi problemi di salute."
"Một chế độ ăn uống không lành mạnh có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."
-
"Il suo ambiente di lavoro è malsano e stressante."
"Môi trường làm việc của anh ấy không lành mạnh và căng thẳng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "malsano"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "malsano" & Ghi chú
Cách dùng "malsano" đúng ngữ cảnh
Từ 'malsano' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự 'không lành mạnh' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ những thứ có hại cho sức khỏe thể chất, tinh thần, hoặc đạo đức. Cần phân biệt với 'non salutare' (không tốt cho sức khỏe) có sắc thái nhẹ hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "malsano" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio stile di vita malsano mi ha portato ad ammalarmi spesso."
"Lối sống không lành mạnh của tôi đã khiến tôi thường xuyên bị ốm."
-
"La sua alimentazione malsana è un problema che deve affrontare seriamente."
"Chế độ ăn uống không lành mạnh của anh ấy/cô ấy là một vấn đề mà anh ấy/cô ấy cần giải quyết nghiêm túc."
-
"I nostri cibi malsani preferiti sono pieni di zuccheri e grassi."
"Những món ăn không lành mạnh yêu thích của chúng ta chứa đầy đường và chất béo."