salubre
Định nghĩa & Giải nghĩa "salubre"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che fa bene alla salute; salutare.
Ý nghĩa của "salubre" trong tiếng Việt
Có lợi cho sức khỏe; lành mạnh.
Câu ví dụ tiếng Ý với "salubre"
-
"L'aria di montagna è molto salubre."
"Không khí vùng núi rất trong lành."
-
"Consumare frutta e verdura è salubre per l'organismo."
"Ăn trái cây và rau quả là có lợi cho sức khỏe."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "salubre"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "salubre" & Ghi chú
Cách dùng "salubre" đúng ngữ cảnh
Từ 'salubre' thường được dùng để chỉ không khí, môi trường, hoặc thực phẩm có lợi cho sức khỏe. Khác với 'sano' (khỏe mạnh, lành mạnh), 'salubre' nhấn mạnh đến yếu tố bên ngoài tác động đến sức khỏe.
Ngữ pháp & Chia từ "salubre" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È un bello stile di vita salubre."
"Đó là một lối sống lành mạnh tốt đẹp."
-
"Quell'aria salubre di montagna mi fa stare bene."
"Không khí trong lành trên núi đó làm tôi cảm thấy khỏe hơn."
-
"Sono quei bei frutti salubri che fanno bene alla salute."
"Đó là những loại trái cây tốt cho sức khỏe giúp ích cho sức khỏe."
-
"L'aria di montagna è più salubre dell'aria di città."
"Không khí vùng núi thì trong lành hơn không khí thành phố."
-
"Questo tipo di alimentazione è il più salubre per il tuo organismo."
"Loại chế độ ăn này là lành mạnh nhất cho cơ thể bạn."
-
"Tra tutti gli sport, il nuoto è considerato il più salubre."
"Trong tất cả các môn thể thao, bơi lội được coi là lành mạnh nhất."
-
"Il mio stile di vita è salubre, grazie alla dieta mediterranea."
"Lối sống của tôi lành mạnh, nhờ chế độ ăn Địa Trung Hải."
-
"La sua aria di montagna è particolarmente salubre per i bambini."
"Không khí núi của anh ấy đặc biệt tốt cho sức khỏe của trẻ em."
-
"I nostri prodotti biologici sono salubri e gustosi."
"Các sản phẩm hữu cơ của chúng tôi vừa tốt cho sức khỏe vừa ngon miệng."