(Vị trí top_banner)
Hình minh họa insensato
B2
aggettivo B2 Ngôn ngữ học/Logic

insensato

/insenˈsaːto/
vô nghĩa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "insensato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Privo di senso, di logica; irragionevole, assurdo.

Ý nghĩa của "insensato" trong tiếng Việt

Vô nghĩa; phi lý; ngớ ngẩn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "insensato"

  • "È insensato sprecare il cibo in questo modo."

    "Thật vô nghĩa khi lãng phí thức ăn theo cách này."

  • "La sua decisione è stata insensata e ha causato molti problemi."

    "Quyết định của anh ta thật vô nghĩa và đã gây ra nhiều vấn đề."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "insensato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "insensato" & Ghi chú

Cách dùng "insensato" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ những hành động hoặc lời nói thiếu suy nghĩ, không hợp lý. Cần phân biệt với 'stupido' (ngu ngốc) vì 'insensato' nhấn mạnh vào sự thiếu logic hơn là thiếu thông minh.

Ngữ pháp & Chia từ "insensato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ha compiuto un atto insensato, mettendo a rischio la sua vita."

    "Anh ta đã thực hiện một hành động ngu ngốc, gây nguy hiểm đến tính mạng của mình."

  • "Le sue parole insensate mi hanno ferito profondamente."

    "Những lời nói vô nghĩa của anh ấy đã làm tôi tổn thương sâu sắc."

  • "Non ascoltare i consigli insensati di quella gente."

    "Đừng nghe những lời khuyên vô lý của những người đó."