sensato
Định nghĩa & Giải nghĩa "sensato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Dotato di buon senso, ragionevole.
Ý nghĩa của "sensato" trong tiếng Việt
Hợp lý, có lý, khôn ngoan, biết điều, có óc xét đoán tốt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sensato"
-
"È una persona sensata, capace di prendere decisioni giuste."
"Anh ấy là một người biết điều, có khả năng đưa ra những quyết định đúng đắn."
-
"Mi sembra una decisione sensata, considerando la situazione attuale."
"Tôi thấy đó là một quyết định hợp lý, xét tình hình hiện tại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sensato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sensato" & Ghi chú
Cách dùng "sensato" đúng ngữ cảnh
Từ 'sensato' thường được dùng để chỉ người có lý trí, biết suy nghĩ và hành động hợp lý. Khác với 'intelligente' (thông minh) chỉ khả năng trí tuệ, 'sensato' nhấn mạnh đến khả năng đưa ra quyết định đúng đắn và phù hợp.