(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sensato
B1
aggettivo B1 Chung

sensato

/senˈsaːto/
ý tưởng hợp lý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sensato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Dotato di buon senso, ragionevole.

Ý nghĩa của "sensato" trong tiếng Việt

Hợp lý, có lý, khôn ngoan, biết điều, có óc xét đoán tốt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sensato"

  • "È una persona sensata, capace di prendere decisioni giuste."

    "Anh ấy là một người biết điều, có khả năng đưa ra những quyết định đúng đắn."

  • "Mi sembra una decisione sensata, considerando la situazione attuale."

    "Tôi thấy đó là một quyết định hợp lý, xét tình hình hiện tại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sensato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sensato" & Ghi chú

Cách dùng "sensato" đúng ngữ cảnh

Từ 'sensato' thường được dùng để chỉ người có lý trí, biết suy nghĩ và hành động hợp lý. Khác với 'intelligente' (thông minh) chỉ khả năng trí tuệ, 'sensato' nhấn mạnh đến khả năng đưa ra quyết định đúng đắn và phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "sensato" (Grammatica)