(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sentimento
B1
sostantivo B1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Khoa học xã hội

sentimento

/sentiˈmento/
tình cảm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sentimento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stato d'animo affettivo, reazione emotiva intensa e cosciente.

Ý nghĩa của "sentimento" trong tiếng Việt

Quan điểm hoặc ý kiến dựa trên cảm xúc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sentimento"

  • "Ho un sentimento profondo per te."

    "Tôi có một tình cảm sâu sắc với bạn."

  • "Il suo comportamento è guidato dai sentimenti."

    "Hành vi của anh ấy được dẫn dắt bởi tình cảm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sentimento"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sentimento" & Ghi chú

Cách dùng "sentimento" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'tình cảm' có thể bao gồm nhiều sắc thái hơn 'sentimento' trong tiếng Ý. 'Sentimento' thường chỉ cảm xúc mạnh mẽ và ý thức rõ ràng. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "sentimento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il sentimento
Il sentimento di gioia era palpabile nell'aria.
(Cảm xúc vui sướng lan tỏa trong không khí.)
Với mạo từ xác định i sentimenti
I sentimenti umani sono complessi e profondi.
(Những cảm xúc của con người rất phức tạp và sâu sắc.)
Với mạo từ không xác định un sentimento
Provava un sentimento di nostalgia per la sua infanzia.
(Anh ấy cảm thấy một nỗi nhớ nhung về tuổi thơ của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho provato un sentimento di gioia immensa quando ho ricevuto la notizia."

    "Tôi đã trải qua một cảm xúc vui sướng vô bờ khi nhận được tin đó."

  • "È difficile descrivere un sentimento così complesso come l'amore."

    "Thật khó để mô tả một cảm xúc phức tạp như tình yêu."

  • "Non è facile superare un sentimento di perdita."

    "Không dễ dàng để vượt qua một cảm giác mất mát."