sentimento
Định nghĩa & Giải nghĩa "sentimento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Stato d'animo affettivo, reazione emotiva intensa e cosciente.
Ý nghĩa của "sentimento" trong tiếng Việt
Quan điểm hoặc ý kiến dựa trên cảm xúc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sentimento"
-
"Ho un sentimento profondo per te."
"Tôi có một tình cảm sâu sắc với bạn."
-
"Il suo comportamento è guidato dai sentimenti."
"Hành vi của anh ấy được dẫn dắt bởi tình cảm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sentimento"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sentimento" & Ghi chú
Cách dùng "sentimento" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'tình cảm' có thể bao gồm nhiều sắc thái hơn 'sentimento' trong tiếng Ý. 'Sentimento' thường chỉ cảm xúc mạnh mẽ và ý thức rõ ràng. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
Ngữ pháp & Chia từ "sentimento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il sentimento |
Il sentimento di gioia era palpabile nell'aria.
(Cảm xúc vui sướng lan tỏa trong không khí.)
|
| Với mạo từ xác định | i sentimenti |
I sentimenti umani sono complessi e profondi.
(Những cảm xúc của con người rất phức tạp và sâu sắc.)
|
| Với mạo từ không xác định | un sentimento |
Provava un sentimento di nostalgia per la sua infanzia.
(Anh ấy cảm thấy một nỗi nhớ nhung về tuổi thơ của mình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho provato un sentimento di gioia immensa quando ho ricevuto la notizia."
"Tôi đã trải qua một cảm xúc vui sướng vô bờ khi nhận được tin đó."
-
"È difficile descrivere un sentimento così complesso come l'amore."
"Thật khó để mô tả một cảm xúc phức tạp như tình yêu."
-
"Non è facile superare un sentimento di perdita."
"Không dễ dàng để vượt qua một cảm giác mất mát."