scontento
Định nghĩa & Giải nghĩa "scontento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non è contento, che prova insoddisfazione o malcontento.
Ý nghĩa của "scontento" trong tiếng Việt
Bực bội, không hài lòng, bất mãn; trong tâm trạng tồi tệ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "scontento"
-
"Sono scontento del mio lavoro attuale."
"Tôi bất mãn với công việc hiện tại của mình."
-
"Il pubblico era scontento dello spettacolo."
"Khán giả bất mãn với buổi biểu diễn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scontento"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "scontento" & Ghi chú
Cách dùng "scontento" đúng ngữ cảnh
Từ 'scontento' thường được dùng để diễn tả trạng thái không hài lòng hoặc bất mãn với một tình huống cụ thể. Cần phân biệt với 'infelice' (không hạnh phúc), mặc dù đôi khi có thể dùng thay thế.