(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scontento
B1
aggettivo B1 Tâm lý học, Xã hội học, Quản trị nhân sự

scontento

/skonˈtɛnto/
bất mãn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scontento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non è contento, che prova insoddisfazione o malcontento.

Ý nghĩa của "scontento" trong tiếng Việt

Bực bội, không hài lòng, bất mãn; trong tâm trạng tồi tệ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scontento"

  • "Sono scontento del mio lavoro attuale."

    "Tôi bất mãn với công việc hiện tại của mình."

  • "Il pubblico era scontento dello spettacolo."

    "Khán giả bất mãn với buổi biểu diễn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scontento"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "scontento" & Ghi chú

Cách dùng "scontento" đúng ngữ cảnh

Từ 'scontento' thường được dùng để diễn tả trạng thái không hài lòng hoặc bất mãn với một tình huống cụ thể. Cần phân biệt với 'infelice' (không hạnh phúc), mặc dù đôi khi có thể dùng thay thế.

Ngữ pháp & Chia từ "scontento" (Grammatica)