impertinenza
Định nghĩa & Giải nghĩa "impertinenza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Atteggiamento o comportamento insolente, irrispettoso e sfacciato.
Ý nghĩa của "impertinenza" trong tiếng Việt
Sự xấc xược, hỗn xược, láo xược; tính táo bạo, tinh nghịch.
Câu ví dụ tiếng Ý với "impertinenza"
-
"La sua impertinenza mi ha lasciato senza parole."
"Sự xấc xược của anh ta khiến tôi cạn lời."
-
"Non tollero la tua impertinenza!"
"Tôi không chấp nhận sự xấc xược của bạn!"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impertinenza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "impertinenza" & Ghi chú
Cách dùng "impertinenza" đúng ngữ cảnh
Từ 'impertinenza' thường được dùng để chỉ sự xấc xược, hỗn láo một cách có ý thức và thái quá. Cần phân biệt với 'sfacciataggine' (trơ tráo) và 'insolenza' (xấc láo), tuy nhiên chúng có nhiều nét nghĩa tương đồng.
Ngữ pháp & Chia từ "impertinenza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'impertinenza |
L'impertinenza di quel ragazzo è insopportabile.
(Sự xấc xược của cậu bé đó thật không thể chịu nổi.)
|
| Với mạo từ xác định | le impertinenze |
Le sue impertinenze mi hanno stancato.
(Những lời xấc xược của anh ta làm tôi mệt mỏi.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'impertinenza |
Dire una cosa del genere è stata un'impertinenza.
(Nói một điều như vậy là một sự xấc xược.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'impertinenza del ragazzo verso l'insegnante era inaccettabile."
"Sự hỗn xược của cậu bé đối với giáo viên là không thể chấp nhận được."
-
"Ho notato la sua impertinenza durante la riunione; era davvero fuori luogo."
"Tôi nhận thấy sự xấc xược của anh ấy trong cuộc họp; điều đó thực sự không phù hợp."
-
"Non tollererò più la tua impertinenza, quindi per favore sii rispettoso."
"Tôi sẽ không chịu đựng sự hỗn xược của bạn nữa, vì vậy xin hãy tôn trọng."
-
"Le sue impertinenze durante la riunione hanno offeso molti colleghi."
"Sự xấc xược của anh ấy trong cuộc họp đã xúc phạm nhiều đồng nghiệp."
-
"Non tollereremo più le tue impertinenze, smettila subito!"
"Chúng tôi sẽ không dung thứ cho sự xấc xược của bạn nữa, hãy dừng lại ngay lập tức!"
-
"Le impertinenze dei giovani di oggi sembrano non avere limiti."
"Sự xấc xược của giới trẻ ngày nay dường như không có giới hạn."