insonnia
Định nghĩa & Giải nghĩa "insonnia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Difficoltà o incapacità di addormentarsi o di dormire in modo continuativo e riposante.
Ý nghĩa của "insonnia" trong tiếng Việt
Tình trạng mất ngủ, không thể ngủ được.
Câu ví dụ tiếng Ý với "insonnia"
-
"L'insonnia può essere causata dallo stress."
"Mất ngủ có thể do căng thẳng gây ra."
-
"Soffro di insonnia da settimane."
"Tôi bị mất ngủ đã vài tuần."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "insonnia"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "insonnia" & Ghi chú
Cách dùng "insonnia" đúng ngữ cảnh
Insonnia chỉ tình trạng mất ngủ nói chung. Cần phân biệt với các chứng rối loạn giấc ngủ khác.
Ngữ pháp & Chia từ "insonnia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'insonnia |
L'insonnia mi impedisce di dormire bene.
(Chứng mất ngủ khiến tôi không thể ngủ ngon.)
|
| Với mạo từ xác định | le insonnie |
Le insonnie possono essere causate dallo stress.
(Chứng mất ngủ có thể do căng thẳng gây ra.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'insonnia |
Ho avuto un'insonnia terribile la scorsa notte.
(Tôi đã bị chứng mất ngủ khủng khiếp đêm qua.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La mia insonnia è peggiorata dopo il trasloco."
"Chứng mất ngủ của tôi trở nên tồi tệ hơn sau khi chuyển nhà."
-
"L'insonnia prolungata può avere effetti negativi sulla salute."
"Mất ngủ kéo dài có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe."
-
"Combattere l'insonnia richiede pazienza e una routine rilassante."
"Chiến đấu với chứng mất ngủ đòi hỏi sự kiên nhẫn và một thói quen thư giãn."