(Vị trí top_banner)
Hình minh họa insonnia
B1
sostantivo B1 Y học

insonnia

/inˈsɔnnia/
tình trạng mất ngủ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "insonnia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Difficoltà o incapacità di addormentarsi o di dormire in modo continuativo e riposante.

Ý nghĩa của "insonnia" trong tiếng Việt

Tình trạng mất ngủ, không thể ngủ được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "insonnia"

  • "L'insonnia può essere causata dallo stress."

    "Mất ngủ có thể do căng thẳng gây ra."

  • "Soffro di insonnia da settimane."

    "Tôi bị mất ngủ đã vài tuần."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "insonnia"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "insonnia" & Ghi chú

Cách dùng "insonnia" đúng ngữ cảnh

Insonnia chỉ tình trạng mất ngủ nói chung. Cần phân biệt với các chứng rối loạn giấc ngủ khác.

Ngữ pháp & Chia từ "insonnia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'insonnia
L'insonnia mi impedisce di dormire bene.
(Chứng mất ngủ khiến tôi không thể ngủ ngon.)
Với mạo từ xác định le insonnie
Le insonnie possono essere causate dallo stress.
(Chứng mất ngủ có thể do căng thẳng gây ra.)
Với mạo từ không xác định un'insonnia
Ho avuto un'insonnia terribile la scorsa notte.
(Tôi đã bị chứng mất ngủ khủng khiếp đêm qua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La mia insonnia è peggiorata dopo il trasloco."

    "Chứng mất ngủ của tôi trở nên tồi tệ hơn sau khi chuyển nhà."

  • "L'insonnia prolungata può avere effetti negativi sulla salute."

    "Mất ngủ kéo dài có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe."

  • "Combattere l'insonnia richiede pazienza e una routine rilassante."

    "Chiến đấu với chứng mất ngủ đòi hỏi sự kiên nhẫn và một thói quen thư giãn."