(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sonno
A2
sostantivo A2 Tổng quát

sonno

/ˈsɔnno/
ngủ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sonno"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione fisiologica di riposo durante la quale si sospende l'attività cosciente e si riduce l'attività muscolare e sensoriale.

Ý nghĩa của "sonno" trong tiếng Việt

Một trạng thái của cơ thể và tâm trí, thường lặp lại vài giờ mỗi đêm, trong đó hệ thần kinh tương đối không hoạt động, mắt nhắm, cơ bắp thư giãn và ý thức hầu như bị đình chỉ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sonno"

  • "Ho bisogno di otto ore di sonno ogni notte."

    "Tôi cần tám tiếng ngủ mỗi đêm."

  • "Il sonno è essenziale per la salute."

    "Giấc ngủ rất quan trọng cho sức khỏe."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sonno"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sonno" & Ghi chú

Cách dùng "sonno" đúng ngữ cảnh

Từ "sonno" trong tiếng Ý tương ứng với trạng thái "ngủ" trong tiếng Việt, chỉ trạng thái nghỉ ngơi tự nhiên của cơ thể và tâm trí. Cần phân biệt với "dormire" là động từ "ngủ".

Ngữ pháp & Chia từ "sonno" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il sonno
Il sonno è importante per la salute.
(Giấc ngủ rất quan trọng cho sức khỏe.)
Với mạo từ xác định i sonni
I sonni dei giusti sono tranquilli.
(Giấc ngủ của người công chính thì yên bình.)
Với mạo từ không xác định un sonno
Ho bisogno di un sonno ristoratore.
(Tôi cần một giấc ngủ phục hồi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho un gran sonno dopo una lunga giornata di lavoro."

    "Tôi rất buồn ngủ sau một ngày dài làm việc."

  • "A volte, prendere un sonno pomeridiano mi aiuta a ricaricare le energie."

    "Đôi khi, ngủ một giấc ngắn buổi chiều giúp tôi nạp lại năng lượng."

  • "Non riesco a capire perché lui abbia sempre un sonno così leggero."

    "Tôi không thể hiểu tại sao anh ấy luôn ngủ quá nhẹ."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il sonno è essenziale per la salute."

    "Giấc ngủ rất cần thiết cho sức khỏe."

  • "Ho molto sonno dopo una lunga giornata di lavoro."

    "Tôi rất buồn ngủ sau một ngày dài làm việc."

  • "I disturbi del sonno possono influenzare la concentrazione."

    "Rối loạn giấc ngủ có thể ảnh hưởng đến sự tập trung."