(Vị trí top_banner)
Hình minh họa danneggiato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

danneggiato

/dan.nedˈd͡ʒa.to/
bị phá hoại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "danneggiato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha subito un danno, che è stato reso meno efficiente o integro.

Ý nghĩa của "danneggiato" trong tiếng Việt

Bị hư hỏng nặng nề, tồi tệ; trong tình trạng rất xấu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "danneggiato"

  • "L'auto è stata danneggiata durante l'incidente."

    "Chiếc xe bị hư hại trong vụ tai nạn."

  • "Il terremoto ha danneggiato molti edifici della città."

    "Trận động đất đã làm hư hại nhiều tòa nhà trong thành phố."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "danneggiato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "danneggiato" & Ghi chú

Cách dùng "danneggiato" đúng ngữ cảnh

Từ "danneggiato" mang nghĩa bị hư hại, tổn hại, tương tự như "bị phá hoại" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, mức độ có thể khác nhau tùy ngữ cảnh. Cần chú ý sự khác biệt với "distrutto" (bị phá hủy hoàn toàn).

Ngữ pháp & Chia từ "danneggiato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il computer danneggiato è stato riparato."

    "Chiếc máy tính bị hỏng đã được sửa chữa."

  • "Le auto danneggiate sono state rimosse dalla strada."

    "Những chiếc xe hơi bị hư hỏng đã được dọn khỏi đường."

  • "A causa della tempesta, abbiamo subito un tetto danneggiato."

    "Do bão, chúng tôi đã phải chịu một mái nhà bị hư hại."