(Vị trí top_banner)
Hình minh họa integerrimo
C2
aggettivo C2 Đạo đức học, Nhân cách học

integerrimo

/inteˈdʒɛrrimo/
người có nguyên tắc
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "integerrimo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Di persona di assoluta integrità morale, che si attiene scrupolosamente ai propri principi e doveri.

Ý nghĩa của "integerrimo" trong tiếng Việt

Có những nguyên tắc đạo đức mạnh mẽ; hành xử theo những nguyên tắc đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "integerrimo"

  • "Era un giudice integerrimo, rispettato da tutti per la sua onestà e imparzialità."

    "Ông ấy là một thẩm phán liêm khiết, được mọi người kính trọng vì sự trung thực và công bằng của mình."

  • "Un politico integerrimo è una rarità di questi tempi."

    "Một chính trị gia có nguyên tắc là một điều hiếm thấy trong thời đại này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "integerrimo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "integerrimo" & Ghi chú

Cách dùng "integerrimo" đúng ngữ cảnh

Từ "integerrimo" thường được dùng để miêu tả người có phẩm chất đạo đức rất cao, luôn tuân thủ các nguyên tắc của mình. Nó mạnh hơn các từ như "onesto" (trung thực) hay "retto" (ngay thẳng).

Ngữ pháp & Chia từ "integerrimo" (Grammatica)