integerrimo
Định nghĩa & Giải nghĩa "integerrimo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Di persona di assoluta integrità morale, che si attiene scrupolosamente ai propri principi e doveri.
Ý nghĩa của "integerrimo" trong tiếng Việt
Có những nguyên tắc đạo đức mạnh mẽ; hành xử theo những nguyên tắc đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "integerrimo"
-
"Era un giudice integerrimo, rispettato da tutti per la sua onestà e imparzialità."
"Ông ấy là một thẩm phán liêm khiết, được mọi người kính trọng vì sự trung thực và công bằng của mình."
-
"Un politico integerrimo è una rarità di questi tempi."
"Một chính trị gia có nguyên tắc là một điều hiếm thấy trong thời đại này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "integerrimo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "integerrimo" & Ghi chú
Cách dùng "integerrimo" đúng ngữ cảnh
Từ "integerrimo" thường được dùng để miêu tả người có phẩm chất đạo đức rất cao, luôn tuân thủ các nguyên tắc của mình. Nó mạnh hơn các từ như "onesto" (trung thực) hay "retto" (ngay thẳng).