interagire
Định nghĩa & Giải nghĩa "interagire"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Avere un'azione reciproca; scambiare azioni, influssi, idee.
Ý nghĩa của "interagire" trong tiếng Việt
Tương tác, tác động lẫn nhau; giao tiếp và hành động qua lại với nhau.
Câu ví dụ tiếng Ý với "interagire"
-
"Gli studenti interagiscono tra loro durante le attività di gruppo."
"Các sinh viên tương tác với nhau trong các hoạt động nhóm."
-
"Il software permette di interagire con il database in modo semplice."
"Phần mềm cho phép tương tác với cơ sở dữ liệu một cách đơn giản."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "interagire"
Đồng nghĩa
Cách dùng "interagire" & Ghi chú
Cách dùng "interagire" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'tương tác' có thể mang nghĩa rộng hơn 'interagire' trong một số trường hợp. 'Interagire' thường chỉ sự tương tác trực tiếp hoặc có tác động qua lại rõ ràng.
Ngữ pháp & Chia từ "interagire" (Grammatica)
Nhóm: -ireChia động từ "interagire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | interagisco |
Io interagisco spesso con i miei colleghi.
(Tôi thường xuyên tương tác với đồng nghiệp của mình.)
|
| tu (bạn) | interagisci |
Tu interagisci bene con i bambini.
(Bạn tương tác tốt với trẻ em.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | interagisce |
Lui interagisce attivamente durante le riunioni.
(Anh ấy tương tác tích cực trong các cuộc họp.)
|
| noi (chúng tôi) | interagiamo |
Noi interagiamo quotidianamente con i clienti.
(Chúng tôi tương tác hàng ngày với khách hàng.)
|
| voi (các bạn) | interagite |
Voi interagite in modo efficace online.
(Các bạn tương tác hiệu quả trực tuyến.)
|
| loro (họ) | interagiscono |
Loro interagiscono spesso sui social media.
(Họ thường xuyên tương tác trên mạng xã hội.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se interagissimo più spesso, capiremmo meglio le nostre differenze."
"Nếu chúng ta tương tác thường xuyên hơn, chúng ta sẽ hiểu rõ hơn những khác biệt của mình."
-
"Se avessimo interagito di più durante il progetto, il risultato sarebbe stato migliore."
"Nếu chúng ta đã tương tác nhiều hơn trong suốt dự án, kết quả sẽ tốt hơn."
-
"Se interagirete con gli altri studenti, imparerete molte cose nuove."
"Nếu bạn tương tác với các sinh viên khác, bạn sẽ học được nhiều điều mới."
-
"Nel futuro, le persone interagiranno sempre più attraverso piattaforme digitali."
"Trong tương lai, mọi người sẽ tương tác ngày càng nhiều hơn thông qua các nền tảng kỹ thuật số."
-
"Se studieremo con impegno, interagirremo meglio con culture diverse."
"Nếu chúng ta học tập chăm chỉ, chúng ta sẽ tương tác tốt hơn với các nền văn hóa khác nhau."
-
"Quando saremo a Roma, interagirremo con la storia e l'arte della città."
"Khi chúng ta ở Rome, chúng ta sẽ tương tác với lịch sử và nghệ thuật của thành phố."
-
"Ieri, ho interagito con molti studenti durante la lezione."
"Hôm qua, tôi đã tương tác với nhiều sinh viên trong suốt buổi học."
-
"Abbiamo interagito con il nuovo software e abbiamo trovato alcune funzionalità interessanti."
"Chúng tôi đã tương tác với phần mềm mới và đã tìm thấy một vài tính năng thú vị."
-
"Maria e Luca hanno interagito attivamente nel progetto di ricerca."
"Maria và Luca đã tương tác tích cực trong dự án nghiên cứu."
-
"Nel Medioevo, le diverse comunità interagirono raramente, a causa delle distanze e delle difficoltà di comunicazione."
"Vào thời Trung Cổ, các cộng đồng khác nhau hiếm khi tương tác với nhau, do khoảng cách và những khó khăn trong giao tiếp."
-
"I due scienziati interagirono intensamente durante il congresso, scambiandosi idee innovative."
"Hai nhà khoa học đã tương tác rất nhiều trong suốt hội nghị, trao đổi những ý tưởng đổi mới."
-
"Quando visitai Roma, interagii con molti turisti provenienti da tutto il mondo."
"Khi tôi đến thăm Rome, tôi đã tương tác với nhiều khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới."
-
"Durante il workshop, i partecipanti sono stati invitati a interagire attivamente e ad essere interagiti dalle idee altrui."
"Trong suốt buổi hội thảo, những người tham gia được mời tương tác một cách tích cực và được tác động bởi những ý tưởng của người khác."
-
"Le nuove scoperte scientifiche vengono spesso fatte interagire con le teorie preesistenti, e così vengono interagite a loro volta."
"Những khám phá khoa học mới thường được cho tương tác với các lý thuyết đã có từ trước, và do đó chúng cũng bị tác động ngược lại."
-
"In un ecosistema sano, le diverse specie vengono fatte interagire tra loro e sono interagite dall'ambiente circostante."
"Trong một hệ sinh thái lành mạnh, các loài khác nhau được cho tương tác với nhau và chịu tác động của môi trường xung quanh."
-
"Gli studenti interagiscono attivamente durante le lezioni."
"Các sinh viên tương tác tích cực trong suốt các buổi học."
-
"Non possiamo interagire con il sistema senza la password corretta."
"Chúng ta không thể tương tác với hệ thống mà không có mật khẩu chính xác."
-
"I due leader hanno deciso di interagire per trovare una soluzione pacifica."
"Hai nhà lãnh đạo đã quyết định tương tác để tìm ra một giải pháp hòa bình."
-
"Credevo che fosse necessario che tutti interagissero per risolvere il problema."
"Tôi đã nghĩ rằng mọi người cần phải tương tác với nhau để giải quyết vấn đề."
-
"Sarebbe stato meglio se avessimo fatto in modo che gli studenti interagissero di più durante la lezione."
"Sẽ tốt hơn nếu chúng ta tạo điều kiện để học sinh tương tác nhiều hơn trong suốt bài học."
-
"Il capo voleva che i team interagissero quotidianamente per migliorare la comunicazione."
"Sếp muốn các nhóm tương tác hàng ngày để cải thiện giao tiếp."
-
"È necessario che gli studenti interagiscano tra di loro per sviluppare competenze sociali."
"Cần thiết là các sinh viên tương tác với nhau để phát triển các kỹ năng xã hội."
-
"Dubito che il nuovo software interagisca correttamente con il sistema operativo obsoleto."
"Tôi nghi ngờ rằng phần mềm mới tương tác chính xác với hệ điều hành lỗi thời."
-
"Spero che tu interagisca positivamente con i nuovi colleghi."
"Tôi hy vọng bạn tương tác tích cực với các đồng nghiệp mới."