scambiare
Định nghĩa & Giải nghĩa "scambiare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Dare o cedere una cosa ricevendo in cambio un'altra di valore più o meno equivalente.
Ý nghĩa của "scambiare" trong tiếng Việt
Trao đổi, đổi chác, giao dịch.
Câu ví dụ tiếng Ý với "scambiare"
-
"Possiamo scambiare le nostre figurine?"
"Chúng ta có thể đổi các hình dán của chúng ta không?"
-
"Hanno scambiato i prigionieri di guerra."
"Họ đã trao đổi tù binh chiến tranh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scambiare"
Đồng nghĩa
Cách dùng "scambiare" & Ghi chú
Cách dùng "scambiare" đúng ngữ cảnh
Verbo 'scambiare' è uno dei termini più comuni per 'trao đổi' in italiano. Può riferirsi a uno scambio fisico di oggetti, ma anche a uno scambio di idee o opinioni.
Ngữ pháp & Chia từ "scambiare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "scambiare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | scambio |
Io scambio spesso messaggi con i miei amici.
(Tôi thường xuyên trao đổi tin nhắn với bạn bè của tôi.)
|
| tu (bạn) | scambi |
Tu scambi spesso le tue idee con gli altri?
(Bạn có thường xuyên trao đổi ý kiến với người khác không?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | scambia |
Lei scambia il suo tempo libero con attività di volontariato.
(Cô ấy dùng thời gian rảnh rỗi của mình để tham gia các hoạt động tình nguyện.)
|
| noi (chúng tôi) | scambiamo |
Noi scambiamo regali durante le feste.
(Chúng tôi trao đổi quà tặng vào các dịp lễ.)
|
| voi (các bạn) | scambiate |
Voi scambiate spesso opinioni diverse.
(Các bạn thường xuyên trao đổi những ý kiến khác nhau.)
|
| loro (họ) | scambiano |
Loro scambiano esperienze di viaggio online.
(Họ trao đổi kinh nghiệm du lịch trực tuyến.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Stiamo scambiando idee per il progetto."
"Chúng ta đang trao đổi ý tưởng cho dự án."
-
"Marco sta scambiando la sua vecchia auto con una nuova."
"Marco đang đổi chiếc xe cũ của anh ấy lấy một chiếc xe mới."
-
"Stavano scambiando informazioni importanti durante la riunione."
"Họ đang trao đổi thông tin quan trọng trong suốt cuộc họp."
-
"Da bambino, scambiavo spesso le figurine dei calciatori con i miei amici."
"Khi còn bé, tôi thường trao đổi những tấm hình cầu thủ bóng đá với bạn bè của tôi."
-
"Quando vivevo a Roma, scambiavo volentieri quattro chiacchiere con i vicini al mercato."
"Khi tôi sống ở Rome, tôi rất sẵn lòng trao đổi bốn câu chuyện phiếm với những người hàng xóm ở chợ."
-
"Prima che internet diventasse popolare, scambiavamo lettere e cartoline con i nostri parenti lontani."
"Trước khi internet trở nên phổ biến, chúng tôi trao đổi thư và bưu thiếp với những người thân ở xa."
-
"Da bambino, scambiavo spesso le figurine con i miei amici; ieri ho scambiato la mia figurina di Ronaldo con quella di Messi."
"Khi còn bé, tôi thường trao đổi các quân bài với bạn bè; hôm qua tôi đã đổi quân bài Ronaldo của tôi với quân bài Messi."
-
"Mentre scambiavo due chiacchiere con Maria, ho scoperto che ha vissuto a Roma per molti anni; poi abbiamo scambiato i nostri numeri di telefono."
"Trong khi tôi đang trò chuyện với Maria, tôi phát hiện ra rằng cô ấy đã sống ở Rome trong nhiều năm; sau đó chúng tôi đã trao đổi số điện thoại của nhau."
-
"Scambiavo spesso la fermata dell'autobus perché ero distratto; una volta ho scambiato la mia valigia con quella di un altro viaggiatore all'aeroporto."
"Tôi thường nhầm lẫn trạm xe buýt vì tôi hay bị xao nhãng; có một lần tôi đã đổi nhầm vali của mình với vali của một hành khách khác ở sân bay."
-
"In questo mercato, si scambiano frutta e verdura fresche ogni giorno."
"Ở khu chợ này, người ta trao đổi trái cây và rau quả tươi mỗi ngày."
-
"Durante le fiere del libro, si scambiavano opinioni su diverse opere letterarie."
"Trong các hội chợ sách, người ta đã trao đổi ý kiến về nhiều tác phẩm văn học khác nhau."
-
"In questa comunità online, si scambiano consigli e suggerimenti di viaggio."
"Trong cộng đồng trực tuyến này, người ta trao đổi lời khuyên và gợi ý du lịch."