(Vị trí top_banner)
Hình minh họa neutralità
B1
sostantivo B1 Chính trị, Quan hệ quốc tế, Khoa học

neutralità

/neutraliˈta/
sự trung lập
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "neutralità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione di chi o di ciò che è neutrale; astensione dall'intervenire o dal prendere posizione in una controversia, un conflitto, ecc.

Ý nghĩa của "neutralità" trong tiếng Việt

Trạng thái không ủng hộ hoặc giúp đỡ bất kỳ bên nào trong một cuộc xung đột, bất đồng, v.v.; sự trung lập, tính khách quan.

Câu ví dụ tiếng Ý với "neutralità"

  • "La Svizzera è famosa per la sua politica di neutralità."

    "Thụy Sĩ nổi tiếng với chính sách trung lập của mình."

  • "Il mediatore ha mantenuto una posizione di neutralità durante i negoziati."

    "Người hòa giải đã giữ một vị trí trung lập trong các cuộc đàm phán."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "neutralità"

Đồng nghĩa

imparzialità (tính công bằng, sự vô tư) equidistanza (khoảng cách đều, sự đứng giữa)

Trái nghĩa

schieramento (sự đứng về một bên, sự liên kết) partigianeria (tính đảng phái, sự thiên vị)

Cách dùng "neutralità" & Ghi chú

Cách dùng "neutralità" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'neutralità' chỉ trạng thái trung lập, không thiên vị. Cần phân biệt với các sắc thái khác như 'imparzialità' (tính công bằng) hoặc 'indifferenza' (sự thờ ơ).

Ngữ pháp & Chia từ "neutralità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la neutralità
La neutralità della Svizzera è ben nota.
(Sự trung lập của Thụy Sĩ nổi tiếng.)
Với mạo từ xác định le neutralità
Le neutralità sono difficili da mantenere in tempi di guerra.
(Các thái độ trung lập rất khó duy trì trong thời chiến.)
Với mạo từ không xác định una neutralità
È stata mantenuta una neutralità durante il conflitto.
(Một thái độ trung lập đã được duy trì trong suốt cuộc xung đột.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La neutralità della Svizzera è un principio fondamentale."

    "Sự trung lập của Thụy Sĩ là một nguyên tắc cơ bản."

  • "Il governo ha mantenuto la sua neutralità durante il conflitto."

    "Chính phủ đã duy trì sự trung lập của mình trong suốt cuộc xung đột."

  • "È importante rispettare la neutralità di ogni paese."

    "Điều quan trọng là phải tôn trọng sự trung lập của mỗi quốc gia."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "In questo momento storico, il paese ha bisogno di una neutralità assoluta."

    "Trong thời điểm lịch sử này, đất nước cần một sự trung lập tuyệt đối."

  • "Mantenere una neutralità di giudizio è essenziale per un mediatore efficace."

    "Duy trì một sự trung lập trong phán xét là điều cần thiết cho một người hòa giải hiệu quả."

  • "La Svizzera è famosa per la sua lunga storia di una neutralità politica."

    "Thụy Sĩ nổi tiếng với lịch sử lâu đời về sự trung lập chính trị."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La neutralità della Svizzera è un principio fondamentale della sua politica estera."

    "Sự trung lập của Thụy Sĩ là một nguyên tắc cơ bản trong chính sách đối ngoại của nước này."

  • "Il governo ha mantenuto la sua neutralità durante il conflitto."

    "Chính phủ đã duy trì sự trung lập của mình trong suốt cuộc xung đột."

  • "La neutralità emotiva del giudice è essenziale per un processo equo."

    "Sự trung lập về mặt cảm xúc của thẩm phán là điều cần thiết cho một phiên tòa công bằng."