neutralità
Định nghĩa & Giải nghĩa "neutralità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Condizione di chi o di ciò che è neutrale; astensione dall'intervenire o dal prendere posizione in una controversia, un conflitto, ecc.
Ý nghĩa của "neutralità" trong tiếng Việt
Trạng thái không ủng hộ hoặc giúp đỡ bất kỳ bên nào trong một cuộc xung đột, bất đồng, v.v.; sự trung lập, tính khách quan.
Câu ví dụ tiếng Ý với "neutralità"
-
"La Svizzera è famosa per la sua politica di neutralità."
"Thụy Sĩ nổi tiếng với chính sách trung lập của mình."
-
"Il mediatore ha mantenuto una posizione di neutralità durante i negoziati."
"Người hòa giải đã giữ một vị trí trung lập trong các cuộc đàm phán."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "neutralità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "neutralità" & Ghi chú
Cách dùng "neutralità" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'neutralità' chỉ trạng thái trung lập, không thiên vị. Cần phân biệt với các sắc thái khác như 'imparzialità' (tính công bằng) hoặc 'indifferenza' (sự thờ ơ).
Ngữ pháp & Chia từ "neutralità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la neutralità |
La neutralità della Svizzera è ben nota.
(Sự trung lập của Thụy Sĩ nổi tiếng.)
|
| Với mạo từ xác định | le neutralità |
Le neutralità sono difficili da mantenere in tempi di guerra.
(Các thái độ trung lập rất khó duy trì trong thời chiến.)
|
| Với mạo từ không xác định | una neutralità |
È stata mantenuta una neutralità durante il conflitto.
(Một thái độ trung lập đã được duy trì trong suốt cuộc xung đột.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La neutralità della Svizzera è un principio fondamentale."
"Sự trung lập của Thụy Sĩ là một nguyên tắc cơ bản."
-
"Il governo ha mantenuto la sua neutralità durante il conflitto."
"Chính phủ đã duy trì sự trung lập của mình trong suốt cuộc xung đột."
-
"È importante rispettare la neutralità di ogni paese."
"Điều quan trọng là phải tôn trọng sự trung lập của mỗi quốc gia."
-
"In questo momento storico, il paese ha bisogno di una neutralità assoluta."
"Trong thời điểm lịch sử này, đất nước cần một sự trung lập tuyệt đối."
-
"Mantenere una neutralità di giudizio è essenziale per un mediatore efficace."
"Duy trì một sự trung lập trong phán xét là điều cần thiết cho một người hòa giải hiệu quả."
-
"La Svizzera è famosa per la sua lunga storia di una neutralità politica."
"Thụy Sĩ nổi tiếng với lịch sử lâu đời về sự trung lập chính trị."
-
"La neutralità della Svizzera è un principio fondamentale della sua politica estera."
"Sự trung lập của Thụy Sĩ là một nguyên tắc cơ bản trong chính sách đối ngoại của nước này."
-
"Il governo ha mantenuto la sua neutralità durante il conflitto."
"Chính phủ đã duy trì sự trung lập của mình trong suốt cuộc xung đột."
-
"La neutralità emotiva del giudice è essenziale per un processo equo."
"Sự trung lập về mặt cảm xúc của thẩm phán là điều cần thiết cho một phiên tòa công bằng."