(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intimo
B1
aggettivo B1 Xã hội học, Quan hệ cá nhân

intimo

/ˈin.ti.mo/
bạn thân thiết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "intimo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che riguarda la sfera più personale e profonda di un individuo, dei suoi sentimenti, dei suoi affetti.

Ý nghĩa của "intimo" trong tiếng Việt

Có một mối quan hệ gần gũi và cá nhân; liên quan đến những vấn đề chi tiết hoặc riêng tư.

Câu ví dụ tiếng Ý với "intimo"

  • "Ho un rapporto intimo con mia sorella."

    "Tôi có một mối quan hệ thân thiết với em gái tôi."

  • "Mi ha confidato i suoi pensieri più intimi."

    "Anh ấy đã thổ lộ những suy nghĩ thầm kín nhất cho tôi."

Cách dùng "intimo" & Ghi chú

Cách dùng "intimo" đúng ngữ cảnh

Từ 'intimo' diễn tả mối quan hệ rất gần gũi và riêng tư, không chỉ về mặt tình cảm mà còn về những bí mật hoặc suy nghĩ thầm kín. Cần phân biệt với 'amico' (bạn bè thông thường).

Ngữ pháp & Chia từ "intimo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Ho condiviso un segreto intimo con la mia migliore amica."

    "Tôi đã chia sẻ một bí mật thầm kín với người bạn thân nhất của mình."

  • "Le sue emozioni intime erano difficili da decifrare."

    "Những cảm xúc thầm kín của cô ấy rất khó giải mã."

  • "Abbiamo creato un'atmosfera intima durante la cena a lume di candela."

    "Chúng tôi đã tạo ra một bầu không khí thân mật trong bữa tối dưới ánh nến."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'intimo segreto che custodisco nel cuore."

    "Đó là một bí mật thầm kín tươi đẹp mà tôi giữ gìn trong tim."

  • "Quello è un intimo amico a cui confido tutto."

    "Đó là một người bạn thân mà tôi tin tưởng để giãi bày mọi điều."

  • "Ho comprato dei begli intimi completi di seta."

    "Tôi đã mua một vài bộ đồ lót bằng lụa rất đẹp."