intrusione
Định nghĩa & Giải nghĩa "intrusione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto di entrare o interferire in un luogo o situazione senza permesso o invito.
Ý nghĩa của "intrusione" trong tiếng Việt
sự xâm nhập, sự xâm phạm, sự quấy rầy; sự xâm lăng, sự can thiệp
Câu ví dụ tiếng Ý với "intrusione"
-
"La polizia ha indagato sull'intrusione nel sistema informatico."
"Cảnh sát đã điều tra vụ xâm nhập vào hệ thống thông tin."
-
"L'intrusione della stampa nella sua vita privata era insopportabile."
"Sự xâm nhập của báo chí vào đời tư của cô ấy là không thể chịu đựng được."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intrusione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "intrusione" & Ghi chú
Cách dùng "intrusione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'sự xâm nhập trái phép' có thể được dịch bằng nhiều từ tiếng Ý tùy theo ngữ cảnh. 'Intrusione' nhấn mạnh hành động xâm nhập vào một không gian hoặc tình huống mà không được phép. Cần phân biệt với 'violazione' (vi phạm) thường dùng khi nói về luật pháp.
Ngữ pháp & Chia từ "intrusione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'intrusione |
L'intrusione nel sistema di sicurezza è stata scoperta rapidamente.
(Sự xâm nhập vào hệ thống an ninh đã được phát hiện một cách nhanh chóng.)
|
| Với mạo từ xác định | le intrusioni |
Le intrusioni nel database hanno compromesso i dati sensibili.
(Những xâm nhập vào cơ sở dữ liệu đã làm tổn hại đến dữ liệu nhạy cảm.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'intrusione |
Abbiamo subito un'intrusione nel nostro ufficio durante la notte.
(Chúng tôi đã bị một vụ xâm nhập vào văn phòng của mình vào ban đêm.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho subito un'intrusione nella mia privacy quando hanno pubblicato le mie foto online."
"Tôi đã bị xâm phạm quyền riêng tư khi họ đăng ảnh của tôi lên mạng."
-
"C'è stata un'intrusione nel sistema informatico dell'azienda, causando la perdita di dati importanti."
"Đã có một sự xâm nhập vào hệ thống thông tin của công ty, gây ra việc mất dữ liệu quan trọng."
-
"Il suo commento è stato un'intrusione in una conversazione privata."
"Lời bình luận của anh ấy là một sự xâm nhập vào một cuộc trò chuyện riêng tư."