(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intrusione
B2
sostantivo B2 Tổng quát

intrusione

/intruˈzjoːne/
sự xâm nhập trái phép
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "intrusione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di entrare o interferire in un luogo o situazione senza permesso o invito.

Ý nghĩa của "intrusione" trong tiếng Việt

sự xâm nhập, sự xâm phạm, sự quấy rầy; sự xâm lăng, sự can thiệp

Câu ví dụ tiếng Ý với "intrusione"

  • "La polizia ha indagato sull'intrusione nel sistema informatico."

    "Cảnh sát đã điều tra vụ xâm nhập vào hệ thống thông tin."

  • "L'intrusione della stampa nella sua vita privata era insopportabile."

    "Sự xâm nhập của báo chí vào đời tư của cô ấy là không thể chịu đựng được."

Cách dùng "intrusione" & Ghi chú

Cách dùng "intrusione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'sự xâm nhập trái phép' có thể được dịch bằng nhiều từ tiếng Ý tùy theo ngữ cảnh. 'Intrusione' nhấn mạnh hành động xâm nhập vào một không gian hoặc tình huống mà không được phép. Cần phân biệt với 'violazione' (vi phạm) thường dùng khi nói về luật pháp.

Ngữ pháp & Chia từ "intrusione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'intrusione
L'intrusione nel sistema di sicurezza è stata scoperta rapidamente.
(Sự xâm nhập vào hệ thống an ninh đã được phát hiện một cách nhanh chóng.)
Với mạo từ xác định le intrusioni
Le intrusioni nel database hanno compromesso i dati sensibili.
(Những xâm nhập vào cơ sở dữ liệu đã làm tổn hại đến dữ liệu nhạy cảm.)
Với mạo từ không xác định un'intrusione
Abbiamo subito un'intrusione nel nostro ufficio durante la notte.
(Chúng tôi đã bị một vụ xâm nhập vào văn phòng của mình vào ban đêm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho subito un'intrusione nella mia privacy quando hanno pubblicato le mie foto online."

    "Tôi đã bị xâm phạm quyền riêng tư khi họ đăng ảnh của tôi lên mạng."

  • "C'è stata un'intrusione nel sistema informatico dell'azienda, causando la perdita di dati importanti."

    "Đã có một sự xâm nhập vào hệ thống thông tin của công ty, gây ra việc mất dữ liệu quan trọng."

  • "Il suo commento è stato un'intrusione in una conversazione privata."

    "Lời bình luận của anh ấy là một sự xâm nhập vào một cuộc trò chuyện riêng tư."