(Vị trí top_banner)
Hình minh họa invasione
B1
sostantivo B1 Chính trị, Quân sự, Sinh học

invasione

/invaˈzjone/
xâm lược
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "invasione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ingresso violento in un territorio altrui con l'intenzione di occuparlo e dominarlo.

Ý nghĩa của "invasione" trong tiếng Việt

Hành động xâm lược, đặc biệt là sự xâm nhập của một lực lượng vũ trang vào một lãnh thổ để chinh phục nó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "invasione"

  • "L'invasione dell'Ucraina da parte della Russia ha causato una crisi umanitaria."

    "Cuộc xâm lược Ukraine của Nga đã gây ra một cuộc khủng hoảng nhân đạo."

  • "L'invasione della Polonia nel 1939 segnò l'inizio della Seconda Guerra Mondiale."

    "Cuộc xâm lược Ba Lan năm 1939 đánh dấu sự khởi đầu của Thế chiến II."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "invasione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "invasione" & Ghi chú

Cách dùng "invasione" đúng ngữ cảnh

Từ 'invasione' trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự như 'xâm lược' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ hành động xâm nhập quân sự vào một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ khác. Cần phân biệt với các từ có nghĩa gần như 'infiltrazione' (sự xâm nhập, thâm nhập) mang tính bí mật hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "invasione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'invasione
L'invasione russa dell'Ucraina ha causato una crisi umanitaria.
(Cuộc xâm lược của Nga vào Ukraine đã gây ra một cuộc khủng hoảng nhân đạo.)
Với mạo từ xác định le invasioni
Le invasioni barbariche segnarono la fine dell'Impero Romano.
(Các cuộc xâm lược của người man rợ đánh dấu sự kết thúc của Đế chế La Mã.)
Với mạo từ không xác định un'invasione
Un'invasione di cavallette ha distrutto il raccolto.
(Một cuộc xâm lược của châu chấu đã phá hủy mùa màng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le invasioni barbariche hanno segnato un periodo di grande instabilità in Europa."

    "Các cuộc xâm lược của người man rợ đã đánh dấu một giai đoạn bất ổn lớn ở châu Âu."

  • "Le invasioni di cavallette possono distruggere interi raccolti."

    "Sự xâm nhập của châu chấu có thể phá hủy toàn bộ mùa màng."

  • "Dobbiamo proteggere i nostri confini dalle invasioni straniere."

    "Chúng ta phải bảo vệ biên giới của mình khỏi các cuộc xâm lược từ nước ngoài."