(Vị trí top_banner)
Hình minh họa infiltrazione
B2
sostantivo B2 Quân sự, Chính trị, Y học, Công nghệ thông tin

infiltrazione

/infiltratˈt͡sjoːne/
sự xâm nhập
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "infiltrazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di infiltrarsi; introduzione graduale o segreta in un luogo o organizzazione, spesso con intenzioni ostili.

Ý nghĩa của "infiltrazione" trong tiếng Việt

Sự xâm nhập, sự thâm nhập, sự trà trộn (vào một nơi hoặc tổ chức một cách bí mật hoặc dần dần, đặc biệt là với ý định thù địch).

Câu ví dụ tiếng Ý với "infiltrazione"

  • "L'infiltrazione di spie straniere ha minacciato la sicurezza nazionale."

    "Sự xâm nhập của gián điệp nước ngoài đã đe dọa an ninh quốc gia."

  • "L'infiltrazione mafiosa nel tessuto economico locale è un problema serio."

    "Sự xâm nhập của mafia vào cơ cấu kinh tế địa phương là một vấn đề nghiêm trọng."

Cách dùng "infiltrazione" & Ghi chú

Cách dùng "infiltrazione" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'xâm nhập' trong tiếng Việt, 'infiltrazione' chỉ sự thâm nhập bí mật hoặc dần dần vào một nơi hoặc tổ chức, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc thù địch. Cần phân biệt với các từ như 'ingresso' (lối vào) hoặc 'penetrazione' (sự thâm nhập nói chung).

Ngữ pháp & Chia từ "infiltrazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'infiltrazione
L'infiltrazione dell'acqua ha danneggiato il muro.
(Sự thấm nước đã làm hỏng bức tường.)
Với mạo từ xác định le infiltrazioni
Le infiltrazioni nel tetto hanno causato problemi di umidità.
(Sự thấm dột trên mái nhà đã gây ra các vấn đề về độ ẩm.)
Với mạo từ không xác định un'infiltrazione
Abbiamo scoperto un'infiltrazione nel seminterrato.
(Chúng tôi đã phát hiện ra một sự thấm dột trong tầng hầm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'infiltrazione del virus nel sistema informatico ha causato gravi danni."

    "Sự xâm nhập của virus vào hệ thống máy tính đã gây ra những thiệt hại nghiêm trọng."

  • "Le infiltrazioni mafiose nel tessuto economico locale sono una piaga da combattere."

    "Sự xâm nhập của mafia vào cơ cấu kinh tế địa phương là một tệ nạn cần phải chống lại."

  • "Abbiamo scoperto un'infiltrazione d'acqua nel muro del soggiorno."

    "Chúng tôi đã phát hiện ra sự thấm nước vào tường phòng khách."