(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intuito
B2
sostantivo maschile B2 Tâm lý học, Triết học, Nhận thức

intuito

/inˈtui.to/
trực giác
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "intuito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Capacità di comprendere o percepire qualcosa immediatamente, senza l'uso del ragionamento cosciente.

Ý nghĩa của "intuito" trong tiếng Việt

Khả năng hiểu một điều gì đó ngay lập tức, mà không cần suy luận có ý thức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "intuito"

  • "Ho avuto l'intuito che qualcosa non andava."

    "Tôi đã có trực giác rằng có điều gì đó không ổn."

  • "Mi sono fidato del mio intuito e ho fatto la scelta giusta."

    "Tôi đã tin vào trực giác của mình và đưa ra lựa chọn đúng đắn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intuito"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "intuito" & Ghi chú

Cách dùng "intuito" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'giác quan thứ sáu' trong tiếng Việt, nhưng 'intuito' thường liên quan đến khả năng nhận biết hoặc hiểu một điều gì đó dựa trên kinh nghiệm hoặc cảm nhận sâu sắc, hơn là chỉ là một cảm giác mơ hồ.

Ngữ pháp & Chia từ "intuito" (Grammatica)