intuito
Định nghĩa & Giải nghĩa "intuito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Capacità di comprendere o percepire qualcosa immediatamente, senza l'uso del ragionamento cosciente.
Ý nghĩa của "intuito" trong tiếng Việt
Khả năng hiểu một điều gì đó ngay lập tức, mà không cần suy luận có ý thức.
Câu ví dụ tiếng Ý với "intuito"
-
"Ho avuto l'intuito che qualcosa non andava."
"Tôi đã có trực giác rằng có điều gì đó không ổn."
-
"Mi sono fidato del mio intuito e ho fatto la scelta giusta."
"Tôi đã tin vào trực giác của mình và đưa ra lựa chọn đúng đắn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intuito"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "intuito" & Ghi chú
Cách dùng "intuito" đúng ngữ cảnh
Tương tự như 'giác quan thứ sáu' trong tiếng Việt, nhưng 'intuito' thường liên quan đến khả năng nhận biết hoặc hiểu một điều gì đó dựa trên kinh nghiệm hoặc cảm nhận sâu sắc, hơn là chỉ là một cảm giác mơ hồ.