istinto
Định nghĩa & Giải nghĩa "istinto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Impulso naturale e irriflessivo che spinge gli esseri viventi a compiere determinate azioni per la conservazione di sé o della specie.
Ý nghĩa của "istinto" trong tiếng Việt
Bản năng, khuynh hướng tự nhiên, hành vi hoặc phản ứng bẩm sinh mà không cần suy nghĩ hay học hỏi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "istinto"
-
"Agì per istinto di sopravvivenza."
"Anh ta hành động theo bản năng sinh tồn."
-
"L'istinto materno è molto forte."
"Bản năng làm mẹ rất mạnh mẽ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "istinto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "istinto" & Ghi chú
Cách dùng "istinto" đúng ngữ cảnh
Từ "istinto" trong tiếng Ý tương đương với "bản năng" trong tiếng Việt. Nó chỉ một khuynh hướng tự nhiên, bẩm sinh, không cần học hỏi. Cần phân biệt với "intuizione" (linh cảm), dù đôi khi hai khái niệm này có thể liên quan.
Ngữ pháp & Chia từ "istinto" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'istinto |
L'istinto di sopravvivenza è molto forte negli animali.
(Bản năng sinh tồn rất mạnh mẽ ở động vật.)
|
| Với mạo từ xác định | gli istinti |
Gli istinti primari sono spesso difficili da controllare.
(Những bản năng nguyên thủy thường khó kiểm soát.)
|
| Với mạo từ không xác định | un istinto |
Ho avuto un istinto improvviso di scappare.
(Tôi đột nhiên có một bản năng muốn chạy trốn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho avuto un istinto improvviso di correre via."
"Tôi đã có một bản năng đột ngột muốn bỏ chạy."
-
"Seguire il proprio istinto può portare a una vita più autentica."
"Làm theo bản năng của bạn có thể dẫn đến một cuộc sống chân thật hơn."
-
"È stato un istinto paterno a spingerlo a proteggere suo figlio."
"Chính bản năng làm cha đã thúc đẩy anh ấy bảo vệ con trai mình."
-
"Gli istinti di sopravvivenza sono fondamentali per la fauna selvatica."
"Những bản năng sinh tồn là yếu tố cơ bản đối với động vật hoang dã."
-
"I suoi istinti materni si sono risvegliati alla vista del bambino abbandonato."
"Bản năng làm mẹ của cô ấy trỗi dậy khi nhìn thấy đứa trẻ bị bỏ rơi."
-
"Gli psicologi studiano gli istinti per comprendere meglio il comportamento umano."
"Các nhà tâm lý học nghiên cứu bản năng để hiểu rõ hơn về hành vi của con người."