presentimento
Định nghĩa & Giải nghĩa "presentimento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sensazione vaga e indefinita che qualcosa stia per accadere, in genere un evento spiacevole.
Ý nghĩa của "presentimento" trong tiếng Việt
Một trực giác hoặc bản năng; một sự hiểu biết hoặc cảm giác tức thì hoặc cơ bản về điều gì đó mà không cần lý luận có ý thức.
Câu ví dụ tiếng Ý với "presentimento"
-
"Ho avuto un brutto presentimento tutto il giorno."
"Tôi đã có một linh cảm xấu cả ngày."
-
"Aveva il presentimento che qualcosa di terribile stesse per accadere."
"Cô ấy có linh cảm rằng điều gì đó khủng khiếp sắp xảy ra."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "presentimento"
Đồng nghĩa
Cách dùng "presentimento" & Ghi chú
Cách dùng "presentimento" đúng ngữ cảnh
Presentimento ám chỉ một cảm giác mơ hồ, thường là về một điều tiêu cực sắp xảy ra. Khác với 'intuizione' (trực giác) thường mang tính tích cực hoặc trung lập và có thể dựa trên kinh nghiệm hoặc kiến thức.
Ngữ pháp & Chia từ "presentimento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il presentimento |
Ho avuto il presentimento che qualcosa di brutto stesse per accadere.
(Tôi đã có linh cảm rằng điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra.)
|
| Với mạo từ xác định | i presentimenti |
I suoi presentimenti si sono rivelati veri.
(Những linh cảm của anh ấy đã trở thành sự thật.)
|
| Với mạo từ không xác định | un presentimento |
Provai un presentimento sgradevole.
(Tôi có một linh cảm khó chịu.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il presentimento che qualcosa di brutto stesse per accadere lo tormentava da giorni."
"Cảm giác mơ hồ rằng điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra đã ám ảnh anh ấy nhiều ngày."
-
"La forza del presentimento era tale da impedirmi di dormire."
"Sức mạnh của linh cảm lớn đến mức khiến tôi không thể ngủ được."
-
"I suoi presentimenti si sono rivelati corretti, purtroppo."
"Thật không may, những linh cảm của anh ấy đã trở nên đúng."