(Vị trí top_banner)
Hình minh họa presentimento
B1
sostantivo B1 Tâm lý học, Giao tiếp

presentimento

/pre.zen.tiˈmen.to/
linh cảm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "presentimento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sensazione vaga e indefinita che qualcosa stia per accadere, in genere un evento spiacevole.

Ý nghĩa của "presentimento" trong tiếng Việt

Một trực giác hoặc bản năng; một sự hiểu biết hoặc cảm giác tức thì hoặc cơ bản về điều gì đó mà không cần lý luận có ý thức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "presentimento"

  • "Ho avuto un brutto presentimento tutto il giorno."

    "Tôi đã có một linh cảm xấu cả ngày."

  • "Aveva il presentimento che qualcosa di terribile stesse per accadere."

    "Cô ấy có linh cảm rằng điều gì đó khủng khiếp sắp xảy ra."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "presentimento"

Đồng nghĩa

presentaglia (linh cảm, điềm báo) premonizione (linh tính, dự cảm)

Cách dùng "presentimento" & Ghi chú

Cách dùng "presentimento" đúng ngữ cảnh

Presentimento ám chỉ một cảm giác mơ hồ, thường là về một điều tiêu cực sắp xảy ra. Khác với 'intuizione' (trực giác) thường mang tính tích cực hoặc trung lập và có thể dựa trên kinh nghiệm hoặc kiến thức.

Ngữ pháp & Chia từ "presentimento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il presentimento
Ho avuto il presentimento che qualcosa di brutto stesse per accadere.
(Tôi đã có linh cảm rằng điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra.)
Với mạo từ xác định i presentimenti
I suoi presentimenti si sono rivelati veri.
(Những linh cảm của anh ấy đã trở thành sự thật.)
Với mạo từ không xác định un presentimento
Provai un presentimento sgradevole.
(Tôi có một linh cảm khó chịu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il presentimento che qualcosa di brutto stesse per accadere lo tormentava da giorni."

    "Cảm giác mơ hồ rằng điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra đã ám ảnh anh ấy nhiều ngày."

  • "La forza del presentimento era tale da impedirmi di dormire."

    "Sức mạnh của linh cảm lớn đến mức khiến tôi không thể ngủ được."

  • "I suoi presentimenti si sono rivelati corretti, purtroppo."

    "Thật không may, những linh cảm của anh ấy đã trở nên đúng."