(Vị trí top_banner)
Hình minh họa annullare
B1
verbo B1 Luật pháp, Chính trị

annullare

/an.nulˈla.re/
hủy bỏ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "annullare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere nullo, privo di validità giuridica o pratica.

Ý nghĩa của "annullare" trong tiếng Việt

Bác bỏ hoặc hủy bỏ, đặc biệt là thông qua thủ tục pháp lý.

Câu ví dụ tiếng Ý với "annullare"

  • "Il tribunale ha annullato la sentenza."

    "Tòa án đã hủy bỏ bản án."

  • "Abbiamo dovuto annullare la prenotazione a causa di un imprevisto."

    "Chúng tôi đã phải hủy bỏ đặt phòng do một sự cố bất ngờ."

Cách dùng "annullare" & Ghi chú

Cách dùng "annullare" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, "hủy bỏ" mang nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Trong tiếng Ý, "annullare" thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính để chỉ việc làm mất hiệu lực của một quyết định, hợp đồng, v.v. Chú ý sự khác biệt này để sử dụng từ chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "annullare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "annullare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) annullo
Io annullo la prenotazione dell'hotel.
(Tôi hủy đặt phòng khách sạn.)
tu (bạn) annulli
Tu annulli sempre i tuoi impegni all'ultimo minuto.
(Bạn luôn hủy các cam kết của mình vào phút cuối.)
lui/lei (anh/cô ấy) annulla
Lei annulla l'appuntamento perché è malata.
(Cô ấy hủy cuộc hẹn vì bị ốm.)
noi (chúng tôi) annulliamo
Noi annulliamo tutti i debiti dell'azienda.
(Chúng tôi xóa tất cả các khoản nợ của công ty.)
voi (các bạn) annullate
Voi annullate la vostra partecipazione al concorso?
(Các bạn có hủy bỏ sự tham gia của mình trong cuộc thi không?)
loro (họ) annullano
Loro annullano la vendita della casa.
(Họ hủy bỏ việc bán ngôi nhà.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): annullato
"Il volo è stato annullato a causa del maltempo."
(Chuyến bay đã bị hủy do thời tiết xấu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho annullato la prenotazione dell'hotel perché ho trovato un'offerta migliore."

    "Tôi đã hủy đặt phòng khách sạn vì tôi đã tìm thấy một ưu đãi tốt hơn."

  • "Maria ha annullato il suo volo a causa del maltempo improvviso."

    "Maria đã hủy chuyến bay của cô ấy vì thời tiết xấu đột ngột."

  • "Abbiamo annullato tutti gli appuntamenti di oggi per via di un'emergenza familiare."

    "Chúng tôi đã hủy tất cả các cuộc hẹn hôm nay vì một trường hợp khẩn cấp gia đình."

Thì Quá khứ xa
  • "Il giudice annullò il verdetto dopo aver scoperto nuove prove."

    "Thẩm phán đã hủy bỏ bản án sau khi phát hiện ra bằng chứng mới."

  • "Annullammo la prenotazione dell'hotel a causa dell'improvviso cambio di programma."

    "Chúng tôi đã hủy đặt phòng khách sạn do sự thay đổi đột ngột của lịch trình."

  • "La direzione annullò la riunione a causa della mancanza di un numero sufficiente di partecipanti."

    "Ban giám đốc đã hủy cuộc họp do không đủ số lượng người tham gia."

Cách đặt câu hỏi
  • "Possiamo annullare la prenotazione se cambi idea?"

    "Chúng ta có thể hủy đặt phòng nếu bạn thay đổi ý định không?"

  • "Quando devi annullare l'ordine per ricevere il rimborso completo?"

    "Bạn phải hủy đơn hàng khi nào để nhận được hoàn tiền đầy đủ?"

  • "Perché hai dovuto annullare il tuo volo all'ultimo minuto?"

    "Tại sao bạn phải hủy chuyến bay vào phút cuối?"

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Dubitavo che il giudice annullasse la multa, dato che le prove erano così chiare."

    "Tôi nghi ngờ rằng thẩm phán sẽ hủy bỏ vé phạt, vì bằng chứng quá rõ ràng."

  • "Era necessario che tu annullassi la prenotazione se non potevi venire."

    "Cần thiết là bạn phải hủy đặt phòng nếu bạn không thể đến."

  • "Pensavo che il governo annullasse la legge controversa, ma mi sbagliavo."

    "Tôi đã nghĩ rằng chính phủ sẽ hủy bỏ luật gây tranh cãi, nhưng tôi đã sai."