(Vị trí top_banner)
Hình minh họa imitare
B1
verbo B1 Ngôn ngữ học

imitare

/imiˈtaːre/
bắt chước
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "imitare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Riprodurre o riprendere fedelmente l'aspetto, il comportamento, le parole di qualcuno o qualcosa; scimmiottare.

Ý nghĩa của "imitare" trong tiếng Việt

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'mimic'. Bắt chước (ai đó hoặc hành động hoặc lời nói của họ), đặc biệt là để giải trí hoặc chế nhạo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "imitare"

  • "Il bambino imita il padre quando parla al telefono."

    "Đứa trẻ bắt chước bố khi ông ấy nói chuyện điện thoại."

  • "Molti artisti cercano di imitare lo stile di Van Gogh."

    "Nhiều nghệ sĩ cố gắng bắt chước phong cách của Van Gogh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imitare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "imitare" & Ghi chú

Cách dùng "imitare" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'imitare' mang nghĩa bắt chước một cách tổng quát, không nhất thiết mang ý tiêu cực như 'scimmiottare' (chế nhạo). 'Emulare' lại mang nghĩa bắt chước để noi theo, học hỏi những điều tốt đẹp.

Ngữ pháp & Chia từ "imitare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "imitare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) imito
Io imito spesso i miei cantanti preferiti.
(Tôi thường bắt chước những ca sĩ yêu thích của mình.)
tu (bạn) imiti
Tu imiti bene la sua voce.
(Bạn bắt chước giọng của anh ấy rất giỏi.)
lui/lei (anh/cô ấy) imita
Lei imita i gesti del professore.
(Cô ấy bắt chước cử chỉ của giáo sư.)
noi (chúng tôi) imitiamo
Noi imitiamo le star del cinema.
(Chúng tôi bắt chước các ngôi sao điện ảnh.)
voi (các bạn) imitate
Voi imitate sempre le ultime tendenze.
(Các bạn luôn bắt chước những xu hướng mới nhất.)
loro (họ) imitano
Loro imitano i modelli di successo.
(Họ bắt chước những hình mẫu thành công.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): imitato
"Il suo stile è stato molto imitato."
(Phong cách của anh ấy đã bị bắt chước rất nhiều.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stiamo imitando i movimenti del maestro di ballo per imparare la coreografia."

    "Chúng tôi đang bắt chước các động tác của thầy dạy nhảy để học biên đạo múa."

  • "Il bambino sta imitando il padre quando parla al telefono."

    "Cậu bé đang bắt chước bố khi nói chuyện điện thoại."

  • "Stanno imitando il canto degli uccelli per attirare la loro attenzione."

    "Họ đang bắt chước tiếng chim hót để thu hút sự chú ý của chúng."