imitare
Định nghĩa & Giải nghĩa "imitare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Riprodurre o riprendere fedelmente l'aspetto, il comportamento, le parole di qualcuno o qualcosa; scimmiottare.
Ý nghĩa của "imitare" trong tiếng Việt
Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'mimic'. Bắt chước (ai đó hoặc hành động hoặc lời nói của họ), đặc biệt là để giải trí hoặc chế nhạo.
Câu ví dụ tiếng Ý với "imitare"
-
"Il bambino imita il padre quando parla al telefono."
"Đứa trẻ bắt chước bố khi ông ấy nói chuyện điện thoại."
-
"Molti artisti cercano di imitare lo stile di Van Gogh."
"Nhiều nghệ sĩ cố gắng bắt chước phong cách của Van Gogh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imitare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "imitare" & Ghi chú
Cách dùng "imitare" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'imitare' mang nghĩa bắt chước một cách tổng quát, không nhất thiết mang ý tiêu cực như 'scimmiottare' (chế nhạo). 'Emulare' lại mang nghĩa bắt chước để noi theo, học hỏi những điều tốt đẹp.
Ngữ pháp & Chia từ "imitare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "imitare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | imito |
Io imito spesso i miei cantanti preferiti.
(Tôi thường bắt chước những ca sĩ yêu thích của mình.)
|
| tu (bạn) | imiti |
Tu imiti bene la sua voce.
(Bạn bắt chước giọng của anh ấy rất giỏi.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | imita |
Lei imita i gesti del professore.
(Cô ấy bắt chước cử chỉ của giáo sư.)
|
| noi (chúng tôi) | imitiamo |
Noi imitiamo le star del cinema.
(Chúng tôi bắt chước các ngôi sao điện ảnh.)
|
| voi (các bạn) | imitate |
Voi imitate sempre le ultime tendenze.
(Các bạn luôn bắt chước những xu hướng mới nhất.)
|
| loro (họ) | imitano |
Loro imitano i modelli di successo.
(Họ bắt chước những hình mẫu thành công.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Stiamo imitando i movimenti del maestro di ballo per imparare la coreografia."
"Chúng tôi đang bắt chước các động tác của thầy dạy nhảy để học biên đạo múa."
-
"Il bambino sta imitando il padre quando parla al telefono."
"Cậu bé đang bắt chước bố khi nói chuyện điện thoại."
-
"Stanno imitando il canto degli uccelli per attirare la loro attenzione."
"Họ đang bắt chước tiếng chim hót để thu hút sự chú ý của chúng."