(Vị trí top_banner)
Hình minh họa copiare
A2
verbo A2 Tổng quát

copiare

/koˈpjaːre/
sao chép
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "copiare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Riprodurre qualcosa in modo identico all'originale.

Ý nghĩa của "copiare" trong tiếng Việt

Tạo ra một bản sao trông giống hệt bản gốc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "copiare"

  • "Ho dovuto copiare tutti i documenti."

    "Tôi đã phải sao chép tất cả các tài liệu."

  • "Non copiare durante l'esame!"

    "Đừng gian lận trong kỳ thi!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "copiare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "copiare" & Ghi chú

Cách dùng "copiare" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'copiare' được dùng tương tự như 'sao chép' trong tiếng Việt, chỉ hành động tạo ra một bản sao chính xác. Tuy nhiên, cần lưu ý đến ngữ cảnh sử dụng, ví dụ trong trường học 'copiare' có nghĩa là 'gian lận'.

Ngữ pháp & Chia từ "copiare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "copiare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) copio
Io copio gli appunti durante la lezione.
(Tôi chép bài trong suốt buổi học.)
tu (bạn) copi
Tu copi sempre i compiti da Maria?
(Bạn luôn chép bài tập về nhà của Maria à?)
lui/lei (anh/cô ấy) copia
Lei copia l'immagine dal computer.
(Cô ấy chép hình ảnh từ máy tính.)
noi (chúng tôi) copiamo
Noi copiamo le ricette della nonna.
(Chúng tôi chép lại các công thức nấu ăn của bà.)
voi (các bạn) copiate
Voi copiate i documenti importanti.
(Các bạn chép lại các tài liệu quan trọng.)
loro (họ) copiano
Loro copiano le informazioni da internet.
(Họ chép thông tin từ internet.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): copiato
"Ho copiato la risposta dal libro."
(Tôi đã chép câu trả lời từ sách.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho copiato la ricetta della torta dalla nonna."

    "Tôi đã sao chép công thức làm bánh từ bà."

  • "Gli studenti hanno copiato durante l'esame di matematica."

    "Các sinh viên đã quay cóp trong kỳ thi toán."

  • "Non ho mai copiato i compiti da nessuno."

    "Tôi chưa bao giờ chép bài tập về nhà của ai cả."

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, copierei questo quadro per te."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ sao chép bức tranh này cho bạn."

  • "Non dovrei copiare durante l'esame, ma sono molto tentato."

    "Tôi không nên gian lận trong kỳ thi, nhưng tôi rất cám dỗ."

  • "Lei copierebbe il suo stile se potesse."

    "Cô ấy sẽ sao chép phong cách của anh ấy nếu cô ấy có thể."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani copierò gli appunti di Marco perché ero assente."

    "Ngày mai tôi sẽ chép bài của Marco vì tôi đã vắng mặt."

  • "Se non studierai, copierai durante l'esame."

    "Nếu bạn không học, bạn sẽ quay cóp trong kỳ thi."

  • "Copieremo i modelli migliori per migliorare il nostro prodotto."

    "Chúng tôi sẽ sao chép những mô hình tốt nhất để cải thiện sản phẩm của mình."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero studente, spesso copiavo i compiti dai miei compagni."

    "Khi còn là sinh viên, tôi thường sao chép bài tập về nhà từ các bạn cùng lớp."

  • "Da bambino, copiavo i disegni dei miei cartoni animati preferiti."

    "Khi còn bé, tôi hay sao chép những bức vẽ từ các bộ phim hoạt hình yêu thích của tôi."

  • "In passato, la gente copiava a mano i libri prima dell'invenzione della stampa."

    "Trong quá khứ, mọi người chép tay sách trước khi phát minh ra ngành in."

Thì Quá khứ xa
  • "Ieri, lo studente copiò l'intera pagina dal libro durante l'esame."

    "Hôm qua, sinh viên đó đã chép toàn bộ trang từ sách trong bài kiểm tra."

  • "Nel Medioevo, i monaci copirono i manoscritti con grande pazienza e precisione."

    "Vào thời Trung Cổ, các tu sĩ đã sao chép các bản thảo với sự kiên nhẫn và chính xác cao."

  • "Quando ero bambino, copiai il disegno del mio eroe preferito."

    "Khi còn nhỏ, tôi đã sao chép bức vẽ về người hùng yêu thích của mình."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io copio gli appunti del mio compagno perché ero assente."

    "Tôi chép bài của bạn cùng lớp vì tôi đã vắng mặt."

  • "Marco copia sempre durante gli esami, ma viene scoperto."

    "Marco luôn luôn gian lận trong các kỳ thi, nhưng bị phát hiện."

  • "Noi non copiamo i compiti degli altri, preferiamo farli da soli."

    "Chúng tôi không chép bài tập của người khác, chúng tôi thích tự làm hơn."

Cách đặt câu hỏi
  • "Perché hai dovuto copiare il compito di Marco?"

    "Tại sao bạn lại phải chép bài tập của Marco?"

  • "Come possiamo copiare questo file sulla chiavetta USB?"

    "Làm thế nào chúng ta có thể sao chép tệp này vào USB?"

  • "Chi sta copiando durante l'esame?"

    "Ai đang gian lận (chép bài) trong kỳ thi?"