(Vị trí top_banner)
Hình minh họa simulatore
B1
sostantivo B1 Công nghệ, Khoa học, Hàng không, Y học

simulatore

/simuˈlatore/
máy mô phỏng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "simulatore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Macchina o programma che riproduce le condizioni di un sistema reale, utilizzata per l'addestramento o la sperimentazione.

Ý nghĩa của "simulatore" trong tiếng Việt

Một máy móc hoặc chương trình máy tính được sử dụng để mô phỏng các điều kiện trong thế giới thực, thường cho mục đích đào tạo hoặc thử nghiệm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "simulatore"

  • "L'azienda utilizza un simulatore di volo per addestrare i nuovi piloti."

    "Công ty sử dụng một máy mô phỏng bay để đào tạo các phi công mới."

  • "Il simulatore di guida è molto utile per imparare a guidare in sicurezza."

    "Máy mô phỏng lái xe rất hữu ích để học lái xe an toàn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "simulatore"

Đồng nghĩa

Cách dùng "simulatore" & Ghi chú

Cách dùng "simulatore" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, 'simulatore' dùng để chỉ một thiết bị hoặc phần mềm mô phỏng thực tế để luyện tập hoặc thử nghiệm. Cần chú ý đến giới tính của danh từ (maschile).

Ngữ pháp & Chia từ "simulatore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il simulatore
Il simulatore di volo è molto realistico.
(Cái máy mô phỏng bay rất chân thực.)
Với mạo từ xác định i simulatori
I simulatori sono strumenti utili per l'addestramento.
(Các máy mô phỏng là công cụ hữu ích cho việc đào tạo.)
Với mạo từ không xác định un simulatore
Ho bisogno di un simulatore per il mio progetto.
(Tôi cần một máy mô phỏng cho dự án của mình.)