simulatore
Định nghĩa & Giải nghĩa "simulatore"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Macchina o programma che riproduce le condizioni di un sistema reale, utilizzata per l'addestramento o la sperimentazione.
Ý nghĩa của "simulatore" trong tiếng Việt
Một máy móc hoặc chương trình máy tính được sử dụng để mô phỏng các điều kiện trong thế giới thực, thường cho mục đích đào tạo hoặc thử nghiệm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "simulatore"
-
"L'azienda utilizza un simulatore di volo per addestrare i nuovi piloti."
"Công ty sử dụng một máy mô phỏng bay để đào tạo các phi công mới."
-
"Il simulatore di guida è molto utile per imparare a guidare in sicurezza."
"Máy mô phỏng lái xe rất hữu ích để học lái xe an toàn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "simulatore"
Đồng nghĩa
Cách dùng "simulatore" & Ghi chú
Cách dùng "simulatore" đúng ngữ cảnh
Tương tự như trong tiếng Việt, 'simulatore' dùng để chỉ một thiết bị hoặc phần mềm mô phỏng thực tế để luyện tập hoặc thử nghiệm. Cần chú ý đến giới tính của danh từ (maschile).
Ngữ pháp & Chia từ "simulatore" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il simulatore |
Il simulatore di volo è molto realistico.
(Cái máy mô phỏng bay rất chân thực.)
|
| Với mạo từ xác định | i simulatori |
I simulatori sono strumenti utili per l'addestramento.
(Các máy mô phỏng là công cụ hữu ích cho việc đào tạo.)
|
| Với mạo từ không xác định | un simulatore |
Ho bisogno di un simulatore per il mio progetto.
(Tôi cần một máy mô phỏng cho dự án của mình.)
|