(Vị trí top_banner)
Hình minh họa supposizione
B1
sostantivo B1 General Vocabulary

supposizione

/sup.po.ziˈt͡sjo.ne/
sự phỏng đoán
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "supposizione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di supporre, di ritenere qualcosa come vero o possibile senza averne la certezza.

Ý nghĩa của "supposizione" trong tiếng Việt

Sự phỏng đoán, sự đoán mò; quá trình cố gắng tìm ra câu trả lời bằng cách đoán mò thay vì dựa trên kiến thức hoặc phương pháp logic.

Câu ví dụ tiếng Ý với "supposizione"

  • "La sua supposizione si è rivelata corretta."

    "Sự phỏng đoán của anh ấy hóa ra là đúng."

  • "Non agire in base a supposizioni, cerca delle prove concrete."

    "Đừng hành động dựa trên những phỏng đoán, hãy tìm kiếm bằng chứng cụ thể."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "supposizione"

Đồng nghĩa

ipotesi (giả thuyết) congettura (sự phỏng đoán)

Trái nghĩa

Cách dùng "supposizione" & Ghi chú

Cách dùng "supposizione" đúng ngữ cảnh

Khác với 'ipotesi' (giả thuyết) là một phỏng đoán có căn cứ hơn, 'supposizione' thường chỉ một sự đoán mò, thiếu bằng chứng xác thực. Cần phân biệt sắc thái này khi sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "supposizione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la supposizione
La supposizione che fosse malato si è rivelata infondata.
(Giả định rằng anh ta bị bệnh hóa ra là vô căn cứ.)
Với mạo từ xác định le supposizioni
Le supposizioni sui suoi motivi erano tutte sbagliate.
(Những giả định về động cơ của anh ấy đều sai.)
Với mạo từ không xác định una supposizione
Fare una supposizione senza prove è rischioso.
(Đưa ra một giả định mà không có bằng chứng là rủi ro.)