(Vị trí top_banner)
Hình minh họa reprimere
C1
verbo C1 Chính trị, Pháp luật, An ninh

reprimere

/reˈpri.me.re/
siết chặt
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "reprimere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Esercitare una forte azione di controllo, spesso con la forza, per impedire lo sviluppo o la manifestazione di qualcosa

Ý nghĩa của "reprimere" trong tiếng Việt

Siết chặt, trấn áp, đàn áp (để ngăn chặn điều gì đó, đặc biệt là tội phạm hoặc vi phạm quy tắc).

Câu ví dụ tiếng Ý với "reprimere"

  • "Il governo ha represso duramente le proteste."

    "Chính phủ đã đàn áp mạnh mẽ các cuộc biểu tình."

  • "La polizia ha represso i disordini con la forza."

    "Cảnh sát đã trấn áp bạo loạn bằng vũ lực."

Cách dùng "reprimere" & Ghi chú

Cách dùng "reprimere" đúng ngữ cảnh

Từ 'reprimere' mang nghĩa mạnh hơn 'siết chặt' trong tiếng Việt, thường liên quan đến việc sử dụng quyền lực hoặc sức mạnh để ngăn chặn một hành động hoặc biểu hiện nào đó. Nó có thể bao gồm cả ý nghĩa đàn áp, trấn áp một cách mạnh mẽ.

Ngữ pháp & Chia từ "reprimere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "reprimere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) reprimo
Io reprimo la mia rabbia.
(Tôi kìm nén cơn giận của mình.)
tu (bạn) reprimi
Tu reprimi le tue emozioni.
(Bạn kìm nén cảm xúc của bạn.)
lui/lei (anh/cô ấy) reprime
Lui reprime i suoi sentimenti.
(Anh ấy kìm nén cảm xúc của mình.)
noi (chúng tôi) reprimiamo
Noi reprimiamo l'entusiasmo eccessivo.
(Chúng tôi kìm nén sự nhiệt tình quá mức.)
voi (các bạn) reprimete
Voi reprimete le vostre risate.
(Các bạn kìm nén tiếng cười của mình.)
loro (họ) reprimono
Loro reprimono le proteste.
(Họ đàn áp các cuộc biểu tình.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): represso
"Il suo dolore era represso."
(Nỗi đau của anh ấy đã bị kìm nén.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Reprimi i tuoi istinti violenti!"

    "Hãy kìm nén những bản năng bạo lực của bạn!"

  • "Reprimiamo ogni forma di dissenso, per il bene comune."

    "Chúng ta hãy đàn áp mọi hình thức bất đồng chính kiến, vì lợi ích chung."

  • "Reprimi, Marco, la tua rabbia prima che sia troppo tardi!"

    "Marco, hãy kìm nén cơn giận của con trước khi quá muộn!"

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero giovane, il governo ha represso duramente le proteste studentesche."

    "Khi tôi còn trẻ, chính phủ đã đàn áp mạnh mẽ các cuộc biểu tình của sinh viên."

  • "Mentre il dittatore reprimeva ogni forma di dissenso, la popolazione sognava la libertà."

    "Trong khi nhà độc tài đàn áp mọi hình thức bất đồng chính kiến, người dân mơ về tự do."

  • "L'anno scorso, la polizia ha represso una rivolta in città, ma prima la situazione era già molto tesa."

    "Năm ngoái, cảnh sát đã đàn áp một cuộc nổi dậy trong thành phố, nhưng trước đó tình hình đã rất căng thẳng."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che il governo possa reprimere tutte le proteste pacifiche senza suscitare ulteriori tensioni."

    "Tôi nghi ngờ rằng chính phủ có thể đàn áp tất cả các cuộc biểu tình ôn hòa mà không gây ra thêm căng thẳng."

  • "È necessario che tu reprima i tuoi impulsi negativi per mantenere relazioni sane."

    "Bạn cần phải kiềm chế những thôi thúc tiêu cực của mình để duy trì các mối quan hệ lành mạnh."

  • "Non credo che il direttore reprima la creatività dei suoi dipendenti; anzi, la incoraggia."

    "Tôi không tin rằng giám đốc đàn áp sự sáng tạo của nhân viên; ngược lại, ông ấy khuyến khích nó."