(Vị trí top_banner)
Hình minh họa irreprensibile
B2
aggettivo B2 Pháp luật, Hành chính, Giáo dục

irreprensibile

/ir.re.prenˈsi.bi.le/
không bị khiển trách
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "irreprensibile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non merita rimproveri, ineccepibile, perfetto sotto il profilo morale e comportamentale.

Ý nghĩa của "irreprensibile" trong tiếng Việt

Không bị khiển trách; không bị chỉ trích hoặc trừng phạt một cách chính thức hoặc nghiêm trọng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "irreprensibile"

  • "La sua condotta è sempre stata irreprensibile."

    "Hạnh kiểm của anh ấy luôn luôn không thể chê trách."

  • "Un funzionario pubblico deve essere irreprensibile."

    "Một công chức phải là người không thể chê trách."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "irreprensibile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

reprehensible (đáng khiển trách)

Cách dùng "irreprensibile" & Ghi chú

Cách dùng "irreprensibile" đúng ngữ cảnh

Từ 'irreprensibile' thường được dùng để chỉ những người có đạo đức và hành vi không thể chê trách. Nó có sắc thái mạnh hơn so với các từ như 'buono' hoặc 'onesto', nhấn mạnh sự hoàn hảo về mặt đạo đức. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'không thể chê trách', 'vô tì vết' hoặc 'gương mẫu'.

Ngữ pháp & Chia từ "irreprensibile" (Grammatica)