(Vị trí top_banner)
Hình minh họa irresponsabilità
B2
sostantivo B2 Pháp luật, Đạo đức, Hành vi

irresponsabilità

/irresponsabilitaˈ/
hành vi vô trách nhiệm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "irresponsabilità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di responsabilità; incapacità o rifiuto di assumersi le proprie responsabilità.

Ý nghĩa của "irresponsabilità" trong tiếng Việt

Hành vi thể hiện sự thiếu trách nhiệm đối với hậu quả của hành động hoặc quyết định của một người; hành động coi thường nghĩa vụ hoặc bổn phận.

Câu ví dụ tiếng Ý với "irresponsabilità"

  • "La sua irresponsabilità ha causato molti problemi."

    "Sự vô trách nhiệm của anh ấy đã gây ra nhiều vấn đề."

  • "Non possiamo tollerare tale irresponsabilità sul lavoro."

    "Chúng ta không thể chấp nhận sự vô trách nhiệm như vậy trong công việc."

Cách dùng "irresponsabilità" & Ghi chú

Cách dùng "irresponsabilità" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, "irresponsabilità" nhấn mạnh sự thiếu trách nhiệm một cách tổng quát, không chỉ trong hành động mà còn trong thái độ. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác như "negligenza" (cẩu thả, sơ suất) hoặc "imprudenza" (thiếu thận trọng).

Ngữ pháp & Chia từ "irresponsabilità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'irresponsabilità
L'irresponsabilità del conducente ha causato l'incidente.
(Sự vô trách nhiệm của người lái xe đã gây ra tai nạn.)
Với mạo từ xác định le irresponsabilità
Le irresponsabilità dei giovani sono spesso criticate dagli adulti.
(Sự vô trách nhiệm của giới trẻ thường bị người lớn chỉ trích.)
Với mạo từ không xác định un'irresponsabilità
È stata un'irresponsabilità lasciare i bambini da soli a casa.
(Thật là một sự vô trách nhiệm khi để bọn trẻ ở nhà một mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'irresponsabilità del giovane ha causato molti problemi alla famiglia."

    "Sự vô trách nhiệm của chàng trai trẻ đã gây ra nhiều vấn đề cho gia đình."

  • "La sua irresponsabilità è stata la causa principale del fallimento del progetto."

    "Sự vô trách nhiệm của anh ấy là nguyên nhân chính dẫn đến thất bại của dự án."

  • "Le irresponsabilità di alcuni politici hanno danneggiato l'immagine del paese."

    "Sự vô trách nhiệm của một số chính trị gia đã làm tổn hại đến hình ảnh của đất nước."

Danh từ số nhiều
  • "Le irresponsabilità dei giovani spesso preoccupano i genitori."

    "Sự vô trách nhiệm của giới trẻ thường khiến các bậc phụ huynh lo lắng."

  • "Molte irresponsabilità sono state la causa del fallimento dell'azienda."

    "Nhiều hành động vô trách nhiệm là nguyên nhân gây ra sự phá sản của công ty."

  • "Le sue continue irresponsabilità hanno portato alla rottura della relazione."

    "Những hành động vô trách nhiệm liên tục của anh ấy đã dẫn đến sự tan vỡ của mối quan hệ."