(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sconsideratezza
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Hành vi học, Đạo đức

sconsideratezza

/skonsideraˈtettsa/
sự thiếu suy nghĩ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sconsideratezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di considerazione o di riguardo verso gli altri; comportamento o atteggiamento imprudente e irriflessivo.

Ý nghĩa của "sconsideratezza" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc thiếu suy nghĩ; sự thiếu cân nhắc hoặc chu đáo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sconsideratezza"

  • "La sua sconsideratezza ha ferito i sentimenti di molti."

    "Sự thiếu suy nghĩ của anh ấy đã làm tổn thương tình cảm của nhiều người."

  • "Agire con sconsideratezza può portare a conseguenze negative."

    "Hành động thiếu suy nghĩ có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực."

Cách dùng "sconsideratezza" & Ghi chú

Cách dùng "sconsideratezza" đúng ngữ cảnh

Từ 'sconsideratezza' chỉ sự thiếu suy nghĩ, cân nhắc trong hành động hoặc lời nói, dẫn đến gây tổn thương hoặc khó chịu cho người khác. Cần phân biệt với 'negligenza' (sự cẩu thả, lơ là) trong đó nhấn mạnh sự thiếu trách nhiệm hơn là thiếu suy nghĩ.

Ngữ pháp & Chia từ "sconsideratezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la sconsideratezza
La sua sconsideratezza mi ha ferito profondamente.
(Sự thiếu suy nghĩ của anh ấy đã làm tôi tổn thương sâu sắc.)
Với mạo từ xác định le sconsideratezze
Le sconsideratezze dei giovani spesso causano problemi.
(Sự thiếu suy nghĩ của giới trẻ thường gây ra vấn đề.)
Với mạo từ không xác định sconsideratezza
C'è una certa sconsideratezza nel suo comportamento.
(Có một sự thiếu suy nghĩ nhất định trong hành vi của anh ấy.)