(Vị trí top_banner)
Hình minh họa irrigazione per solchi
B1
noun B1 Nông nghiệp

irrigazione per solchi

/irrigaˈtsjone per ˈsolki/
tưới rãnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "irrigazione per solchi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un metodo di irrigazione superficiale in cui l'acqua viene convogliata nel campo attraverso piccoli solchi.

Ý nghĩa của "irrigazione per solchi" trong tiếng Việt

Một loại tưới bề mặt, trong đó nước được dẫn vào ruộng thông qua các rãnh nhỏ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "irrigazione per solchi"

  • "L'irrigazione per solchi è un metodo economico per irrigare i campi di mais."

    "Tưới rãnh là một phương pháp kinh tế để tưới cho các cánh đồng ngô."

  • "L'irrigazione per solchi richiede un'attenta gestione dell'acqua per evitare sprechi."

    "Tưới rãnh đòi hỏi quản lý nước cẩn thận để tránh lãng phí."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "irrigazione per solchi"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "irrigazione per solchi" & Ghi chú

Cách dùng "irrigazione per solchi" đúng ngữ cảnh

Phương pháp tưới rãnh thường được sử dụng cho các loại cây trồng hàng, đặc biệt là trên đất có độ dốc thấp. Cần chú ý đến việc kiểm soát lượng nước để tránh xói mòn đất.

Ngữ pháp & Chia từ "irrigazione per solchi" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'irrigazione per solchi
L'irrigazione per solchi è un metodo antico.
(Tưới rãnh là một phương pháp cổ xưa.)
Với mạo từ xác định le irrigazioni per solchi
Le irrigazioni per solchi richiedono una pianificazione accurata.
(Việc tưới rãnh đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Quest'anno, un'irrigazione per solchi efficiente ha aumentato la resa del raccolto."

    "Năm nay, một hệ thống tưới rãnh hiệu quả đã làm tăng năng suất thu hoạch."

  • "Il contadino ha implementato un'irrigazione per solchi per risparmiare acqua."

    "Người nông dân đã triển khai một hệ thống tưới rãnh để tiết kiệm nước."

  • "Nel deserto, un'irrigazione per solchi ben progettata può fare la differenza tra la vita e la morte delle piante."

    "Ở sa mạc, một hệ thống tưới rãnh được thiết kế tốt có thể tạo ra sự khác biệt giữa sự sống và cái chết của cây trồng."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'irrigazione per solchi è un metodo antico ma ancora efficace per la distribuzione dell'acqua nei campi."

    "Tưới rãnh là một phương pháp cổ xưa nhưng vẫn hiệu quả để phân phối nước trên đồng ruộng."

  • "In questa regione, l'irrigazione per solchi ha subito delle modifiche per adattarsi alle nuove tecnologie."

    "Ở vùng này, việc tưới rãnh đã trải qua những thay đổi để thích ứng với các công nghệ mới."

  • "L'irrigazione per solchi, se ben gestita, può ridurre significativamente lo spreco d'acqua in agricoltura."

    "Nếu được quản lý tốt, việc tưới rãnh có thể giảm đáng kể sự lãng phí nước trong nông nghiệp."