(Vị trí top_banner)
Hình minh họa registrato
B1
aggettivo B1 Truyền thông, Công nghệ

registrato

/reʤiˈstrato/
chương trình phát sóng ghi hình trước
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "registrato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è stato precedentemente inciso o registrato, in contrapposizione a 'in diretta'.

Ý nghĩa của "registrato" trong tiếng Việt

Được thu âm trước và không phát sóng trực tiếp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "registrato"

  • "Questo programma è stato registrato la settimana scorsa."

    "Chương trình này đã được ghi hình vào tuần trước."

  • "L'intervista è stata registrata e verrà trasmessa domani."

    "Cuộc phỏng vấn đã được ghi lại và sẽ được phát sóng vào ngày mai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "registrato"

Đồng nghĩa

pre-registrato (đã ghi hình trước)

Trái nghĩa

in diretta (trực tiếp)

Cách dùng "registrato" & Ghi chú

Cách dùng "registrato" đúng ngữ cảnh

Từ 'registrato' trong tiếng Ý có nghĩa là 'đã ghi lại', 'đã thu âm'. Cần phân biệt với 'in diretta' (trực tiếp). Thường được dùng để mô tả các chương trình, sự kiện không phát sóng trực tiếp mà đã được ghi hình trước đó.

Ngữ pháp & Chia từ "registrato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il discorso del presidente è stato registrato ieri."

    "Bài phát biểu của tổng thống đã được ghi lại ngày hôm qua."

  • "Le canzoni registrate da Mina sono ancora molto popolari."

    "Những bài hát được Mina thu âm vẫn còn rất phổ biến."

  • "Abbiamo trovato un messaggio registrato sulla segreteria telefonica."

    "Chúng tôi đã tìm thấy một tin nhắn được ghi lại trên máy trả lời tự động."