laboratorio
/laboraˈtɔːrjo/
phòng thí nghiệm
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "laboratorio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Luogo attrezzato per eseguire esperimenti scientifici, analisi, ricerche.
Ý nghĩa của "laboratorio" trong tiếng Việt
Phòng thí nghiệm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "laboratorio"
-
"Gli scienziati stanno conducendo esperimenti nel laboratorio."
"Các nhà khoa học đang tiến hành các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm."
-
"Il laboratorio è dotato di attrezzature all'avanguardia."
"Phòng thí nghiệm được trang bị các thiết bị hiện đại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "laboratorio"
Đồng nghĩa
Cách dùng "laboratorio" & Ghi chú
Cách dùng "laboratorio" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'phòng thí nghiệm' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến trọng âm của từ.
Ngữ pháp & Chia từ "laboratorio" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il laboratorio |
Il laboratorio di chimica è ben attrezzato.
(Phòng thí nghiệm hóa học được trang bị tốt.)
|
| Với mạo từ xác định | i laboratori |
I laboratori di ricerca sono fondamentali per il progresso scientifico.
(Các phòng thí nghiệm nghiên cứu rất quan trọng đối với tiến bộ khoa học.)
|
| Với mạo từ không xác định | un laboratorio |
Ho bisogno di un laboratorio per condurre i miei esperimenti.
(Tôi cần một phòng thí nghiệm để tiến hành các thí nghiệm của mình.)
|