(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eseguire
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Nghệ thuật, Công nghệ

eseguire

/ezeˈɡwire/
thực hiện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eseguire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Portare a compimento un'azione, un compito o una funzione.

Ý nghĩa của "eseguire" trong tiếng Việt

Thực hiện, thi hành, hoàn thành một hành động, nhiệm vụ hoặc chức năng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "eseguire"

  • "Dobbiamo eseguire il piano con precisione."

    "Chúng ta phải thực hiện kế hoạch một cách chính xác."

  • "L'orchestra ha eseguito un brano meraviglioso."

    "Dàn nhạc đã trình diễn một bản nhạc tuyệt vời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eseguire"

Đồng nghĩa

attuare (thi hành) compiere (hoàn thành)

Trái nghĩa

Cách dùng "eseguire" & Ghi chú

Cách dùng "eseguire" đúng ngữ cảnh

Từ 'eseguire' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác như 'fare' hoặc 'compiere'. Nó nhấn mạnh tính chất chính thức và hoàn thiện của hành động.

Ngữ pháp & Chia từ "eseguire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "eseguire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) eseguo
Io eseguo sempre i miei compiti.
(Tôi luôn thực hiện các nhiệm vụ của mình.)
tu (bạn) esegui
Tu esegui bene questo esercizio.
(Bạn thực hiện bài tập này tốt.)
lui/lei (anh/cô ấy) esegue
Lei esegue il suo lavoro con precisione.
(Cô ấy thực hiện công việc của mình một cách chính xác.)
noi (chúng tôi) eseguiamo
Noi eseguiamo il piano come previsto.
(Chúng tôi thực hiện kế hoạch theo dự kiến.)
voi (các bạn) eseguite
Voi eseguite gli ordini senza esitazione.
(Các bạn thực hiện mệnh lệnh mà không do dự.)
loro (họ) eseguono
Loro eseguono la danza tradizionale.
(Họ biểu diễn điệu múa truyền thống.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): eseguito
"Il lavoro è stato eseguito correttamente."
(Công việc đã được thực hiện một cách chính xác.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, eseguirei questo progetto con maggiore cura."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ thực hiện dự án này cẩn thận hơn."

  • "Secondo il medico, il paziente eseguirebbe l'esercizio fisico correttamente se seguisse le istruzioni."

    "Theo bác sĩ, bệnh nhân sẽ thực hiện bài tập thể dục đúng cách nếu làm theo hướng dẫn."

  • "Eseguiremmo volentieri quel lavoro, ma abbiamo già troppi impegni."

    "Chúng tôi rất sẵn lòng thực hiện công việc đó, nhưng chúng tôi đã có quá nhiều cam kết."