eseguire
Định nghĩa & Giải nghĩa "eseguire"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Portare a compimento un'azione, un compito o una funzione.
Ý nghĩa của "eseguire" trong tiếng Việt
Thực hiện, thi hành, hoàn thành một hành động, nhiệm vụ hoặc chức năng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "eseguire"
-
"Dobbiamo eseguire il piano con precisione."
"Chúng ta phải thực hiện kế hoạch một cách chính xác."
-
"L'orchestra ha eseguito un brano meraviglioso."
"Dàn nhạc đã trình diễn một bản nhạc tuyệt vời."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eseguire"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "eseguire" & Ghi chú
Cách dùng "eseguire" đúng ngữ cảnh
Từ 'eseguire' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác như 'fare' hoặc 'compiere'. Nó nhấn mạnh tính chất chính thức và hoàn thiện của hành động.
Ngữ pháp & Chia từ "eseguire" (Grammatica)
Nhóm: -ireChia động từ "eseguire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | eseguo |
Io eseguo sempre i miei compiti.
(Tôi luôn thực hiện các nhiệm vụ của mình.)
|
| tu (bạn) | esegui |
Tu esegui bene questo esercizio.
(Bạn thực hiện bài tập này tốt.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | esegue |
Lei esegue il suo lavoro con precisione.
(Cô ấy thực hiện công việc của mình một cách chính xác.)
|
| noi (chúng tôi) | eseguiamo |
Noi eseguiamo il piano come previsto.
(Chúng tôi thực hiện kế hoạch theo dự kiến.)
|
| voi (các bạn) | eseguite |
Voi eseguite gli ordini senza esitazione.
(Các bạn thực hiện mệnh lệnh mà không do dự.)
|
| loro (họ) | eseguono |
Loro eseguono la danza tradizionale.
(Họ biểu diễn điệu múa truyền thống.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se avessi più tempo, eseguirei questo progetto con maggiore cura."
"Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ thực hiện dự án này cẩn thận hơn."
-
"Secondo il medico, il paziente eseguirebbe l'esercizio fisico correttamente se seguisse le istruzioni."
"Theo bác sĩ, bệnh nhân sẽ thực hiện bài tập thể dục đúng cách nếu làm theo hướng dẫn."
-
"Eseguiremmo volentieri quel lavoro, ma abbiamo già troppi impegni."
"Chúng tôi rất sẵn lòng thực hiện công việc đó, nhưng chúng tôi đã có quá nhiều cam kết."