lacerazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "lacerazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ferita o taglio profondo e irregolare causato da uno strappo o da un'azione violenta.
Ý nghĩa của "lacerazione" trong tiếng Việt
Một vết cắt hoặc vết thương dài và sâu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "lacerazione"
-
"La caduta ha causato una profonda lacerazione al ginocchio."
"Cú ngã đã gây ra một vết rách sâu ở đầu gối."
-
"L'uragano ha provocato lacerazioni nella vela della barca."
"Cơn bão đã gây ra những vết rách trên cánh buồm của thuyền."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lacerazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lacerazione" & Ghi chú
Cách dùng "lacerazione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'vết rách' có thể được dịch bằng nhiều từ tiếng Ý tùy thuộc vào ngữ cảnh và mức độ nghiêm trọng. 'Lacerazione' thường dùng để chỉ vết rách sâu và không đều. Cần phân biệt với 'taglio' (vết cắt) là vết thương do vật sắc nhọn gây ra.
Ngữ pháp & Chia từ "lacerazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la lacerazione |
La lacerazione del tessuto muscolare richiede un intervento chirurgico.
(Sự rách của mô cơ đòi hỏi một cuộc phẫu thuật.)
|
| Với mạo từ xác định | le lacerazioni |
Le lacerazioni sulla sua pelle erano profonde e sanguinanti.
(Những vết rách trên da anh ta sâu và chảy máu.)
|
| Với mạo từ không xác định | una lacerazione |
Ha subito una lacerazione alla cornea durante l'incidente.
(Anh ấy bị rách giác mạc trong vụ tai nạn.)
|