(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lacerazione
B2
sostantivo B2 Y học/Bạo lực

lacerazione

/latʃeratˈtsjone/
vết rách
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lacerazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ferita o taglio profondo e irregolare causato da uno strappo o da un'azione violenta.

Ý nghĩa của "lacerazione" trong tiếng Việt

Một vết cắt hoặc vết thương dài và sâu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "lacerazione"

  • "La caduta ha causato una profonda lacerazione al ginocchio."

    "Cú ngã đã gây ra một vết rách sâu ở đầu gối."

  • "L'uragano ha provocato lacerazioni nella vela della barca."

    "Cơn bão đã gây ra những vết rách trên cánh buồm của thuyền."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lacerazione"

Đồng nghĩa

strappo (vết xé) squarcio (vết toạc)

Trái nghĩa

Cách dùng "lacerazione" & Ghi chú

Cách dùng "lacerazione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'vết rách' có thể được dịch bằng nhiều từ tiếng Ý tùy thuộc vào ngữ cảnh và mức độ nghiêm trọng. 'Lacerazione' thường dùng để chỉ vết rách sâu và không đều. Cần phân biệt với 'taglio' (vết cắt) là vết thương do vật sắc nhọn gây ra.

Ngữ pháp & Chia từ "lacerazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la lacerazione
La lacerazione del tessuto muscolare richiede un intervento chirurgico.
(Sự rách của mô cơ đòi hỏi một cuộc phẫu thuật.)
Với mạo từ xác định le lacerazioni
Le lacerazioni sulla sua pelle erano profonde e sanguinanti.
(Những vết rách trên da anh ta sâu và chảy máu.)
Với mạo từ không xác định una lacerazione
Ha subito una lacerazione alla cornea durante l'incidente.
(Anh ấy bị rách giác mạc trong vụ tai nạn.)