(Vị trí top_banner)
Hình minh họa secolare
B2
aggettivo B2 Tôn giáo/Xã hội

secolare

/sekoˈlaːre/
nơi trần tục
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "secolare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che appartiene al mondo terreno, non religioso o spirituale.

Ý nghĩa của "secolare" trong tiếng Việt

Liên quan hoặc dành cho những gì không thiêng liêng hoặc thuộc kinh thánh; trần tục hơn là tôn giáo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "secolare"

  • "La società moderna è sempre più secolare."

    "Xã hội hiện đại ngày càng trở nên thế tục hơn."

  • "L'arte secolare si concentra sulla rappresentazione del mondo reale."

    "Nghệ thuật thế tục tập trung vào việc miêu tả thế giới thực."

Cách dùng "secolare" & Ghi chú

Cách dùng "secolare" đúng ngữ cảnh

Từ 'secolare' thường được dùng để chỉ những gì thuộc về thế giới trần tục, thế tục, đối lập với những gì thuộc về tôn giáo hoặc tâm linh. Cần phân biệt với 'religioso' (tôn giáo) hoặc 'spirituale' (tâm linh).

Ngữ pháp & Chia từ "secolare" (Grammatica)