(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lanciare
A2
verbo A2 Đời sống hàng ngày, Thể thao

lanciare

/lanˈt͡ʃare/
ném
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lanciare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Spingere con forza qualcosa, facendolo muovere nell'aria.

Ý nghĩa của "lanciare" trong tiếng Việt

Ném, quăng, liệng; đẩy một vật gì đó trong không khí bằng lực, thường bằng một cử động của cánh tay và bàn tay.

Câu ví dụ tiếng Ý với "lanciare"

  • "Ho lanciato la palla al cane."

    "Tôi đã ném quả bóng cho con chó."

  • "Non lanciare sassi!"

    "Đừng ném đá!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lanciare"

Đồng nghĩa

Cách dùng "lanciare" & Ghi chú

Cách dùng "lanciare" đúng ngữ cảnh

Il verbo 'lanciare' è molto generico e può essere usato in diverse situazioni in cui si 'ném' qualcosa. Prestare attenzione al contesto per scegliere la traduzione più adatta.

Ngữ pháp & Chia từ "lanciare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "lanciare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) lancio
Io lancio una moneta nella fontana.
(Tôi ném một đồng xu vào đài phun nước.)
tu (bạn) lanci
Tu lanci freccette al bersaglio.
(Bạn ném phi tiêu vào mục tiêu.)
lui/lei (anh/cô ấy) lancia
Lei lancia un'occhiata furtiva.
(Cô ấy liếc nhìn trộm.)
noi (chúng tôi) lanciamo
Noi lanciamo un nuovo prodotto sul mercato.
(Chúng tôi tung ra một sản phẩm mới trên thị trường.)
voi (các bạn) lanciate
Voi lanciate coriandoli durante il carnevale.
(Các bạn ném giấy vụn trong lễ hội hóa trang.)
loro (họ) lanciano
Loro lanciano accuse infondate.
(Họ đưa ra những lời buộc tội vô căn cứ.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): lanciato
"Ho lanciato la palla al cane."
(Tôi đã ném quả bóng cho con chó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Marco lancia la palla al cane."

    "Marco ném quả bóng cho con chó."

  • "Non dobbiamo lanciare sassi contro le finestre."

    "Chúng ta không nên ném đá vào cửa sổ."

  • "Ieri ho lanciato un frisbee nel parco."

    "Hôm qua tôi đã ném một chiếc đĩa bay trong công viên."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che loro lancino pietre contro la casa."

    "Tôi nghi ngờ rằng họ ném đá vào ngôi nhà."

  • "È importante che tu non lanciare la spugna così presto."

    "Điều quan trọng là bạn không bỏ cuộc quá sớm."

  • "Non credo che lui lanciare accuse senza prove."

    "Tôi không tin rằng anh ấy đưa ra những lời buộc tội mà không có bằng chứng."