lanciare
Định nghĩa & Giải nghĩa "lanciare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Spingere con forza qualcosa, facendolo muovere nell'aria.
Ý nghĩa của "lanciare" trong tiếng Việt
Ném, quăng, liệng; đẩy một vật gì đó trong không khí bằng lực, thường bằng một cử động của cánh tay và bàn tay.
Câu ví dụ tiếng Ý với "lanciare"
-
"Ho lanciato la palla al cane."
"Tôi đã ném quả bóng cho con chó."
-
"Non lanciare sassi!"
"Đừng ném đá!"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lanciare"
Đồng nghĩa
Cách dùng "lanciare" & Ghi chú
Cách dùng "lanciare" đúng ngữ cảnh
Il verbo 'lanciare' è molto generico e può essere usato in diverse situazioni in cui si 'ném' qualcosa. Prestare attenzione al contesto per scegliere la traduzione più adatta.
Ngữ pháp & Chia từ "lanciare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "lanciare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | lancio |
Io lancio una moneta nella fontana.
(Tôi ném một đồng xu vào đài phun nước.)
|
| tu (bạn) | lanci |
Tu lanci freccette al bersaglio.
(Bạn ném phi tiêu vào mục tiêu.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | lancia |
Lei lancia un'occhiata furtiva.
(Cô ấy liếc nhìn trộm.)
|
| noi (chúng tôi) | lanciamo |
Noi lanciamo un nuovo prodotto sul mercato.
(Chúng tôi tung ra một sản phẩm mới trên thị trường.)
|
| voi (các bạn) | lanciate |
Voi lanciate coriandoli durante il carnevale.
(Các bạn ném giấy vụn trong lễ hội hóa trang.)
|
| loro (họ) | lanciano |
Loro lanciano accuse infondate.
(Họ đưa ra những lời buộc tội vô căn cứ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Marco lancia la palla al cane."
"Marco ném quả bóng cho con chó."
-
"Non dobbiamo lanciare sassi contro le finestre."
"Chúng ta không nên ném đá vào cửa sổ."
-
"Ieri ho lanciato un frisbee nel parco."
"Hôm qua tôi đã ném một chiếc đĩa bay trong công viên."
-
"Dubito che loro lancino pietre contro la casa."
"Tôi nghi ngờ rằng họ ném đá vào ngôi nhà."
-
"È importante che tu non lanciare la spugna così presto."
"Điều quan trọng là bạn không bỏ cuộc quá sớm."
-
"Non credo che lui lanciare accuse senza prove."
"Tôi không tin rằng anh ấy đưa ra những lời buộc tội mà không có bằng chứng."