(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gettare
A2
verbo A2 Đời sống hàng ngày

gettare

/ˈd͡ʒet.ta.re/
ném, quăng, lao, mối tình chóng vánh
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gettare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Scagliare con forza qualcosa, lanciandolo lontano.

Ý nghĩa của "gettare" trong tiếng Việt

Ném mạnh, quăng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "gettare"

  • "Ho gettato la palla al mio cane."

    "Tôi đã ném quả bóng cho con chó của tôi."

  • "Non gettare la spazzatura per terra!"

    "Đừng vứt rác xuống đất!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gettare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "gettare" & Ghi chú

Cách dùng "gettare" đúng ngữ cảnh

Gettare thường mang nghĩa ném mạnh, có chủ đích. Khác với 'lanciare' (ném) có thể nhẹ nhàng hơn. Cần phân biệt với 'buttare' (vứt bỏ). 'Lao' trong ngữ cảnh 'mối tình chóng vánh' có thể dịch bằng các cụm từ khác.

Ngữ pháp & Chia từ "gettare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "gettare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) getto
Io getto la palla al cane.
(Tôi ném bóng cho con chó.)
tu (bạn) getti
Tu getti sempre le tue cose sul letto.
(Bạn luôn vứt đồ của bạn lên giường.)
lui/lei (anh/cô ấy) getta
Lui getta via i vecchi giornali.
(Anh ấy vứt những tờ báo cũ.)
noi (chúng tôi) gettiamo
Noi gettiamo le ancore per fermare la barca.
(Chúng tôi thả neo để dừng thuyền.)
voi (các bạn) gettate
Voi gettate i rifiuti nel cestino, per favore.
(Các bạn hãy vứt rác vào thùng rác, làm ơn.)
loro (họ) gettano
Loro gettano le reti in mare.
(Họ thả lưới xuống biển.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): gettato
"Ho gettato la spazzatura stamattina."
(Tôi đã vứt rác sáng nay.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più forza, getterei questa pietra lontano."

    "Nếu tôi có nhiều sức hơn, tôi sẽ ném hòn đá này đi thật xa."

  • "In una situazione disperata, getteremmo via tutti i nostri averi per la salvezza."

    "Trong một tình huống tuyệt vọng, chúng tôi sẽ vứt bỏ tất cả tài sản của mình để được cứu sống."

  • "Lui getterebbe la spugna solo se fosse assolutamente necessario."

    "Anh ấy sẽ bỏ cuộc chỉ khi thực sự cần thiết."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi avuto più forza, avrei gettato la palla più lontano."

    "Nếu tôi có nhiều sức hơn, tôi đã ném quả bóng đi xa hơn."

  • "Se tu gettassi via tutti i tuoi problemi, saresti più felice."

    "Nếu bạn ném bỏ hết những vấn đề của bạn, bạn sẽ hạnh phúc hơn."

  • "Se avessero gettato le basi in modo corretto, la casa sarebbe più solida."

    "Nếu họ xây dựng nền móng một cách chính xác, ngôi nhà sẽ vững chắc hơn."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani getterò la vecchia sedia perché è rotta."

    "Ngày mai tôi sẽ vứt cái ghế cũ đi vì nó bị hỏng."

  • "Quando sarai arrabbiato, non getterai via la tua opportunità."

    "Khi bạn tức giận, bạn sẽ không vứt bỏ cơ hội của mình."

  • "Loro getteranno le reti in mare per pescare più pesce."

    "Họ sẽ thả lưới xuống biển để bắt được nhiều cá hơn."

Thì Quá khứ xa
  • "Io gettai le chiavi nel fiume per la rabbia."

    "Tôi đã ném chìa khóa xuống sông vì tức giận."

  • "Marco gettò la palla molto lontano durante la partita."

    "Marco đã ném bóng rất xa trong trận đấu."

  • "Essi gettarono le reti in mare all'alba."

    "Họ đã thả lưới xuống biển lúc bình minh."