lato
Định nghĩa & Giải nghĩa "lato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ciascuna delle due parti laterali di un corpo o di un oggetto.
Ý nghĩa của "lato" trong tiếng Việt
vị trí bên trái hoặc bên phải của cái gì đó hoặc ai đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "lato"
-
"La farmacia è sul lato opposto della strada."
"Hiệu thuốc ở phía bên kia đường."
-
"Mi siedo sempre dal lato del finestrino."
"Tôi luôn ngồi ở bên cửa sổ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lato"
Đồng nghĩa
Cách dùng "lato" & Ghi chú
Cách dùng "lato" đúng ngữ cảnh
Từ "lato" thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trái hoặc bên phải của một vật thể hoặc người nào đó. Nó tương đương với nghĩa "bên" trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ khác như "parte" (phần) hoặc "fianco" (hông, sườn).
Ngữ pháp & Chia từ "lato" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il lato |
Il lato oscuro della luna è sempre affascinante.
(Mặt tối của mặt trăng luôn hấp dẫn.)
|
| Với mạo từ xác định | i lati |
I lati del triangolo sono tutti uguali.
(Các cạnh của tam giác đều bằng nhau.)
|
| Với mạo từ không xác định | un lato |
Un lato del tavolo era scheggiato.
(Một bên của cái bàn bị sứt mẻ.)
|