(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lato
A2
sostantivo A2 Tổng quát

lato

/ˈlaːto/
bên
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ciascuna delle due parti laterali di un corpo o di un oggetto.

Ý nghĩa của "lato" trong tiếng Việt

vị trí bên trái hoặc bên phải của cái gì đó hoặc ai đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "lato"

  • "La farmacia è sul lato opposto della strada."

    "Hiệu thuốc ở phía bên kia đường."

  • "Mi siedo sempre dal lato del finestrino."

    "Tôi luôn ngồi ở bên cửa sổ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lato"

Đồng nghĩa

Cách dùng "lato" & Ghi chú

Cách dùng "lato" đúng ngữ cảnh

Từ "lato" thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trái hoặc bên phải của một vật thể hoặc người nào đó. Nó tương đương với nghĩa "bên" trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ khác như "parte" (phần) hoặc "fianco" (hông, sườn).

Ngữ pháp & Chia từ "lato" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il lato
Il lato oscuro della luna è sempre affascinante.
(Mặt tối của mặt trăng luôn hấp dẫn.)
Với mạo từ xác định i lati
I lati del triangolo sono tutti uguali.
(Các cạnh của tam giác đều bằng nhau.)
Với mạo từ không xác định un lato
Un lato del tavolo era scheggiato.
(Một bên của cái bàn bị sứt mẻ.)