(Vị trí top_banner)
Hình minh họa adagio
B1
sostantivo B1 Tổng quát

adagio

/aˈdadʒo/
chương chậm (trong âm nhạc)
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "adagio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In musica, movimento o brano eseguito a tempo lento e solenne; anche, didascalia che indica tale tempo.

Ý nghĩa của "adagio" trong tiếng Việt

Một phần của một bản nhạc, thường là nhạc cổ điển, được trình diễn ở nhịp độ chậm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "adagio"

  • "Il secondo movimento è un adagio in re minore."

    "Chương thứ hai là một adagio giọng Rê thứ."

  • "L'adagio di Albinoni è una delle composizioni più famose al mondo."

    "Adagio của Albinoni là một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất trên thế giới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "adagio"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "adagio" & Ghi chú

Cách dùng "adagio" đúng ngữ cảnh

Trong âm nhạc, 'adagio' chỉ một chương hoặc một phần của bản nhạc được chơi với tốc độ chậm, trang trọng. Nó tương đương với 'chương chậm' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các thuật ngữ khác chỉ tốc độ như 'allegro' (nhanh), 'moderato' (vừa phải), 'presto' (rất nhanh).

Ngữ pháp & Chia từ "adagio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'adagio
L'adagio di Albinoni è una composizione molto famosa.
(Bản adagio của Albinoni là một tác phẩm rất nổi tiếng.)
Với mạo từ xác định gli adagi
Gli adagi di Bach sono perfetti per meditare.
(Những bản adagio của Bach rất thích hợp để thiền định.)
Với mạo từ không xác định un adagio
Un adagio ben eseguito può toccare il cuore.
(Một bản adagio được trình diễn tốt có thể chạm đến trái tim.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'adagio di Albinoni è una composizione molto famosa."

    "Bản adagio của Albinoni là một tác phẩm rất nổi tiếng."

  • "Il concerto si è concluso con un adagio commovente."

    "Buổi hòa nhạc đã kết thúc với một bản adagio đầy cảm động."

  • "Preferisco l'adagio al presto in questo brano."

    "Tôi thích adagio hơn presto trong đoạn nhạc này."