(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lettura
A2
sostantivo A2 Giáo dục, Ngôn ngữ học

lettura

/letˈtu.ra/
việc đọc
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lettura"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione o arte di leggere; interpretazione di un testo scritto.

Ý nghĩa của "lettura" trong tiếng Việt

Hoạt động hoặc kỹ năng đọc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "lettura"

  • "La lettura è una delle mie attività preferite."

    "Việc đọc là một trong những hoạt động yêu thích của tôi."

  • "Questa lettura è molto interessante."

    "Bài đọc này rất thú vị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lettura"

Đồng nghĩa

Cách dùng "lettura" & Ghi chú

Cách dùng "lettura" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'lettura' vừa chỉ hành động đọc nói chung, vừa chỉ bài đọc cụ thể. Cần chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt. Khác với 'leggere' (động từ đọc).

Ngữ pháp & Chia từ "lettura" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la lettura
La lettura di questo libro è molto interessante.
(Việc đọc cuốn sách này rất thú vị.)
Với mạo từ xác định le letture
Le letture estive sono sempre rilassanti.
(Những buổi đọc sách mùa hè luôn thư giãn.)
Với mạo từ không xác định una lettura
Ho bisogno di una lettura leggera prima di dormire.
(Tôi cần một bài đọc nhẹ nhàng trước khi ngủ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho iniziato una lettura interessante ieri."

    "Tôi đã bắt đầu một bài đọc thú vị ngày hôm qua."

  • "È stata una lettura piacevole e rilassante."

    "Đó là một bài đọc dễ chịu và thư giãn."

  • "Vorrei fare una lettura ad alta voce per i bambini."

    "Tôi muốn đọc to cho bọn trẻ nghe."