lettura
Định nghĩa & Giải nghĩa "lettura"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Azione o arte di leggere; interpretazione di un testo scritto.
Ý nghĩa của "lettura" trong tiếng Việt
Hoạt động hoặc kỹ năng đọc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "lettura"
-
"La lettura è una delle mie attività preferite."
"Việc đọc là một trong những hoạt động yêu thích của tôi."
-
"Questa lettura è molto interessante."
"Bài đọc này rất thú vị."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lettura"
Đồng nghĩa
Cách dùng "lettura" & Ghi chú
Cách dùng "lettura" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'lettura' vừa chỉ hành động đọc nói chung, vừa chỉ bài đọc cụ thể. Cần chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt. Khác với 'leggere' (động từ đọc).
Ngữ pháp & Chia từ "lettura" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la lettura |
La lettura di questo libro è molto interessante.
(Việc đọc cuốn sách này rất thú vị.)
|
| Với mạo từ xác định | le letture |
Le letture estive sono sempre rilassanti.
(Những buổi đọc sách mùa hè luôn thư giãn.)
|
| Với mạo từ không xác định | una lettura |
Ho bisogno di una lettura leggera prima di dormire.
(Tôi cần một bài đọc nhẹ nhàng trước khi ngủ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho iniziato una lettura interessante ieri."
"Tôi đã bắt đầu một bài đọc thú vị ngày hôm qua."
-
"È stata una lettura piacevole e rilassante."
"Đó là một bài đọc dễ chịu và thư giãn."
-
"Vorrei fare una lettura ad alta voce per i bambini."
"Tôi muốn đọc to cho bọn trẻ nghe."