arte
Định nghĩa & Giải nghĩa "arte"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Attività umana volta alla creazione di opere che esprimono un valore estetico, un concetto, un'emozione; le discipline che studiano e praticano tali attività.
Ý nghĩa của "arte" trong tiếng Việt
Các môn học như văn học, âm nhạc, hội họa, điêu khắc và khiêu vũ, liên quan đến việc tạo ra những thứ đẹp đẽ hoặc thể hiện cảm xúc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "arte"
-
"L'arte rinascimentale italiana è famosa in tutto il mondo."
"Nghệ thuật Phục Hưng Ý nổi tiếng trên toàn thế giới."
-
"Amo visitare i musei d'arte moderna."
"Tôi thích tham quan các bảo tàng nghệ thuật hiện đại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arte"
Đồng nghĩa
Cách dùng "arte" & Ghi chú
Cách dùng "arte" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'arte' vừa có nghĩa là nghệ thuật nói chung (như khái niệm 'nghệ thuật' trong tiếng Việt) vừa có thể chỉ một ngành nghệ thuật cụ thể. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa.
Ngữ pháp & Chia từ "arte" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'arte |
L'arte rinascimentale è affascinante.
(Nghệ thuật thời Phục hưng rất quyến rũ.)
|
| Với mạo từ xác định | le arti |
Le arti figurative includono pittura e scultura.
(Các môn nghệ thuật tạo hình bao gồm hội họa và điêu khắc.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'arte |
Praticare un'arte aiuta a esprimere la creatività.
(Thực hành một môn nghệ thuật giúp thể hiện sự sáng tạo.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le arti italiane sono famose in tutto il mondo per la loro bellezza e originalità."
"Những loại hình nghệ thuật của Ý nổi tiếng trên toàn thế giới vì vẻ đẹp và sự độc đáo của chúng."
-
"Molte arti moderne esplorano temi sociali e politici complessi."
"Nhiều loại hình nghệ thuật hiện đại khám phá các chủ đề chính trị và xã hội phức tạp."
-
"Le arti visive, come la pittura e la scultura, offrono un'esperienza sensoriale unica."
"Các loại hình nghệ thuật thị giác, như hội họa và điêu khắc, mang đến một trải nghiệm giác quan độc đáo."